wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4課_L8

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

cay

a)

あまい

b)

おすし

c)

からい

d)

いつか  

2.

くるま

a)

áo dài

b)

ô tô

c)

kimono

d)

chùa

3.

がいこく

a)

nước ngoài

b)

người nước ngoài

c)

lần đầu tiên

d)

khác nhau, nhiều loại

4.

mặc

(a)  

5.

máy bay

(a)  

6.

khi nào đó

(a)  

7.

thịt chó

(a)  

8.

 こわい

(a)  

9.

chùa

(a)  

10.

lần đầu tiên

(a)