wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第6課_L8

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

chỗ sang đường dành cho người đi bộ

(a)  

2.

おんせん

(a)  

3.

rẽ

a)

おります

b)

まがります  

c)

はいります

d)

とおります

4.

みぎ

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

ở giữa

d)

bên cạnh

5.

con đường

a)

みぎ

b)

みち

c)

ひだり

d)

そば

6.

cầu  

(a)  

7.

ngã ba, ngã tư

(a)  

8.

bên cạnh

(a)  

9.

leo, trèo

(a)  

10.

điểm dừng xe buýt

(a)