wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THỬ TÀI TRÍ NHỚ "TRUYỆN KIỀU" + "CHỊ EM THÚY KIỀU"

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào không chỉ đặc điểm thời đại của Nguyễn Du?

a)

Khởi nghĩa nông dân diễn ra ở nhiều nơi

b)

Vua chúa anh minh, tạo phúc cho dân

c)

Triều Tây Sơn sụp đổ, triều Nguyễn lên thay

d)

Chế độ phong kiến khủng hoảng

2.

"Truyện Kiều" dựa theo cốt truyện của tác phẩm nào? Tác giả là ai?

a)

"Kim Vân Kiều truyện" - Thanh Tâm Tài Nhân

b)

"Truyện Kim Kiều" - Thi Nại Am

c)

"Kim Vân Kiều truyện" - Tào Tuyết Cần

d)

"Truyện Kim Kiều" - La Quán Trung

3.

"Truyện Kiều" thuộc thể loại gì?

a)

Tiểu thuyết chương hồi

b)

Truyền kì

c)

Truyện thơ Nôm

d)

Truyện thơ Hán

4.

"Truyện Kiều" được viết ở thể thơ gì?

a)

Lục bát

b)

Song thất lục bát

c)

Thất ngôn bát cú

d)

Lục ngôn

5.

Hãy kể tên 3 phần của "Truyện Kiều" theo đúng trình tự.

a)

Gặp gỡ và lưu lạc - Gia biến và đoàn tụ - Đình ước

b)

Gặp gỡ và đoàn tụ - Gia biến và đính ước - Lưu lạc

c)

Gặp gỡ và gia biến - Đính ước và lưu lạc - Đoàn tụ

d)

Gặp gỡ và đính ước - Gia biến và lưu lạc - Đoàn tụ

6.

Đâu là cách giải thích đúng nhan đề "Đoạn trường tân thanh"?

a)

Thơ ca viết về vấn đề thời sự, về nỗi đau thương như ai cầm dao cắt ruột mình ra từng khúc.

b)

Tiếng kêu mới về nỗi đau thương đứt ruột

c)

Thơ ca viết về số phận bạc mệnh của người phụ nữ

d)

Thơ ca viết về vấn đề xưa cũ, về nỗi đau thương như ai cầm dao cắt ruột mình ra từng khúc.

7.

"Truyện Kiều" là nhan đề do ai đặt?

a)

Nguyễn Du

b)

Nhân dân

c)

Nhà vua

d)

Quan lại

8.

Đoạn trích "Chị em Thúy Kiều" nằm ở phần nào của "Truyện Kiều"?

a)

Gặp gỡ và đính ước

b)

Gia biến và lưu lạc

c)

Đoàn tụ

d)

Cả 3 phương án trên đều sai

9.

"Tố nga" chỉ những ai?

a)

Nàng tiên trên trời

b)

Người phụ nữ góa chồng

c)

Người quân tử phong lưu

d)

Người con gái đẹp

10.

Hình ảnh "mai", "tuyết", "trăng", "mây", "hoa"... được gọi là những hình ảnh gì?

a)

Nói quá

b)

Tả thực

c)

Ước lệ

d)

Hư cấu

11.

Vì sao tác giả lại tả Vân trước, Kiều sau?

a)

Để làm nổi bật chân dung Thúy Vân

b)

Để làm nổi bật chân dung Thúy Kiều

c)

Cả 2 đáp án trên đều đúng

d)

Cả 2 đáp án trên đều sai

12.

Biểu hiện của cảm hứng nhân văn ở đoạn trích "Chị em Thúy Kiều" là gì?

a)

Dự cảm về kiếp người tài hoa, bạc mệnh

b)

Ca ngợi vẻ đẹp nhan sắc

c)

Trân trọng tài năng, giá trị con người

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

13.

Những từ ngữ mang tính tuyệt đối như "vốn sẵn", "pha nghề", "đủ mùi", "lầu", "ăn đứt" cho thấy điều gì?

a)

Nhan sắc của Thúy Vân

b)

Cuộc sống của hai chị em

c)

Tài năng của Thúy Kiều

d)

Số phận của hai chị em

14.

Cung đàn "Bạc mệnh" Kiều tự sáng tác cho thấy điều gì?

a)

Niềm hạnh phúc khi được sống cuộc đời êm ái

b)

Tài năng xuất chúng của một nữ nhân

c)

Tiếng lòng của một trái tim đa sầu đa cảm.

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

15.

Thành ngữ, điển cố "nghiêng nước nghiêng thành" chỉ gì?

a)

Vẻ đẹp của các trang tuyệt thế giai nhân

b)

Số phận đau khổ của những người phụ nữ có nhan sắc

c)

Tài năng của những giai nhân thời xưa

d)

Cuộc sống giàu sang của các trang tuyệt thế gia nhân

16.

Câu "Hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh" dự báo số phận của Kiều sẽ diễn ra thế nào?

a)

Êm ấm, sung túc

b)

Gian khổ, bị đố kị

c)

Buồn sầu, cô đơn

d)

Thành công, được yêu mến

17.

Các từ "đầy đặn", "nở nang", "thua", "nhường" cho thấy điều gì ở số phận của Thúy Vân?

a)

Sóng gió, thử thách

b)

Quyền cao, chức trọng

c)

Bình lặng, viên mãn

d)

Lẻ loi, bị ghen ghét

18.

Kiều được miêu tả thêm những gì so với khi miêu tả Vân?

a)

Nhan sắc

b)

Tài năng

c)

Số phận

d)

Cuộc sống

19.

Bút pháp ước lệ là gì?

a)

Thần kì hóa thiên nhiên như một vị thần.

b)

Lấy vẻ đẹp con người làm chuẩn mực để miêu tả thiên nhiên

c)

Thần kì hóa con người như một vị thần.

d)

Lấy thiên nhiên làm quy chuẩn để nói về vẻ đẹp con người.

20.

"Làn thu thủy, nét xuân sơn" chỉ gì?

a)

Gương mặt, mái tóc

b)

Đôi mắt, lông mày

c)

Làn da, đôi mắt

d)

Lông mày, mái tóc