WorksheetsKiểm tra từ mới TOEIC
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Q1. "Thấm hút" tính từ là:
(a)
2.
Q2. "Thanh tra, kiểm tra" danh từ là:
(a)
3.
Q3. "Vùng sâu vùng xa" là:
(a)
4.
Q4. "Phong cảnh, địa danh" là:
(a)
5.
Q5. "Công việc giấy tờ" là:
(a)
6.
"Thư ký" là
a)
clerk
b)
candidant
c)
assistant
7.
"Cho thuê bất động sản"
a)
rent
b)
lease
c)
hire
8.
"Linh động, linh hoạt" tính từ là
a)
flex
b)
frequent
c)
flexible
9.
Chọn loại từ cùng loại với từ "mindful"
a)
restful
b)
eventually
c)
eventual
d)
restfully
10.
Chọn loại từ cùng loại với từ "inspection"
a)
probable
b)
assembly
c)
intern
d)
forum
100 %
