Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 Gerund + WH words English 10

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

thừa nhận, thú nhận + V-ing

(a)  

2.

đánh giá cao + V-ing

(a)  

3.

tránh + V-ing

(a)  

4.

xem xét + V-ing

(a)  

5.

hoãn lại + V-ing

(a)  

6.

phủ nhận + V-ing

(a)  

7.

không thích + V-ing

(a)  

8.

thích, tận hưởng + V-ing

(a)  

9.

tha lỗi + V-ing

(a)  

10.

thích ~ like + V-ing

(a)  

11.

hoàn thành + V-ing

(a)  

12.

ghét + V-ing

(a)  

13.

căm ghét + V-ing

(a)  

14.

tưởng tượng + V-ing

(a)  

15.

có liên quan + V-ing

(a)  

16.

giữ, duy trì + V-ing

(a)  

17.

đề cập + V-ing

(a)  

18.

ngại, bận tâm + V-ing

(a)  

19.

bỏ lỡ + V-ing

(a)  

20.

hủy bỏ + V-ing

(a)  

21.

thực hành, luyện tập + V-ing

(a)  

22.

nhớ lại + V-ing

(a)  

23.

không hài lòng + V-ing

(a)  

24.

phản đối, cưỡng lại + V-ing

(a)  

25.

liều lĩnh + V-ing

(a)  

26.

đề nghị, gợi ý + V-ing

(a)  

27.

gì, cái gì

(a)  

28.

tại sao

(a)  

29.

khi nào (hỏi về thời gian)

(a)  

30.

hỏi về giờ giấc cụ thể, mấy giờ

(a)  

31.

ở đâu (hỏi về nơi chốn)

(a)  

32.

ai (hỏi về người làm chủ ngữ/ tân ngữ)

(a)  

33.

của ai (hỏi về sự sở hữu)

(a)  

34.

như thế nào, hỏi về tính chất, phương tiện đi lại

(a)  

35.

hỏi tần suất

(a)  

36.

hỏi bao xa

(a)  

37.

hỏi bao lâu, dài bao nhiêu

(a)  

38.

hỏi vận tốc

(a)  

39.

bao nhiêu (hỏi về giá cả/ khối lượng của danh từ không đếm được)

(a)  

40.

hỏi về số lượng (danh từ đếm được số nhiều)

(a)