Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Inter - Listening 2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

power line

a)

đường dây điện

b)

đường năng lượng

c)

đường truyền

d)

đường dây

2.

pedestrian

a)

người tham quan

b)

người đi bộ

c)

người đi xe

d)

người giám sát

3.

consultation (n)

a)

sự yêu cầu

b)

sự đòi hỏi

c)

sự tham vấn

d)

sự tra khảo

4.

up-to-the-minute (adj)

a)

bây giờ

b)

hiện đại

c)

đương đại

d)

cổ điển

5.

contractor (n)

a)

nhà thầu

b)

nhà cung cấp

c)

nhà tài trợ

d)

nhà đầu tư

6.

ceramic (n)

a)

nghề gốm, đồ gốm

b)

trạm khắc

c)

nghệ thuật

d)

nghề truyền thống

7.

fare (n)

a)

hội chợ

b)

tiền thừa

c)

giá vé

d)

tiền đặt cọc

8.

garment (n)

a)

giày dép nói chung

b)

phụ kiện

c)

trang sức

d)

áo quần

9.

vibrant (adj)

a)

yên bình, trầm lắng

b)

thú vị, hào hứng

c)

náo nhiệt, sôi nổi

d)

ổn định

10.

rigorous (adj)

a)

nghiêm ngặt

b)

thô ráp

c)

đơn giản

d)

phức tạp