Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTRẢ BÀI UNIT 4
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
môn thể dục (n)
(a)
2.
Vật lý (n)
(a)
3.
môn văn (n)
(a)
4.
Which classes do you have on Tuesday?
4 lines
5.
When do you have English class?
4 lines
6.
chăn nuôi gia súc
(a)
7.
trồng rau củ quả
(a)
8.
What time do you have English class?
4 lines
9.
Nhà báo (n)
(a)
10.
chăm sóc (v)
(a)
11.
đồng phục (n)
(a)
12.
Toán là môn học thú vị và quan trọng
(a)
13.
quán ăn tự phục vụ bán thức ăn cho học sinh
(a)
14.
phổ biến (a)
(a)
15.
tôi ăn thức ăn nhẹ vào giờ giải lao
(a)
16.
đầy đủ trang thiết bị nội thất
(a)
17.
môn địa lí (n)
(a)
18.
7:45 (đọc giờ kém)
(a)
19.
9:30 (đọc giờ hơn)
(a)
20.
10:47 (đọc giờ kém)
(a)
21.
What time do you have lunch?
4 lines
22.
What time do classes start?
4 lines
23.
7:25 (đọc giờ hơn)
(a)
24.
Which subject do you like best?
4 lines
25.
What is your favorite subject?
4 lines
Reset
