Worksheets날짜
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:
"날짜"
Ngày tháng
Buổi sáng
Nơi chốn
Buổi chiều
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:
"목요일"
Thứ sáu
Thứ năm
Thứ tư
Thứ ba
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:
"일요일"
Thứ sáu
Thứ năm
Chủ nhật
Thứ ba
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:
"월요일"
Thứ sáu
Thứ năm
Chủ tư
Thứ hai
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:
"토요일"
Thứ sáu
Thứ bảy
Thứ tư
Thứ hai
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"오월 오일에 친구를 만나요"
Gặp bạn vào ngày 4 tháng 5
Gặp bạn vào ngày 4 tháng 4
Gặp bạn vào ngày 5 tháng 5
Gặp bạn vào ngày 7 tháng 7
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"오늘이 무슨 요일이에요?"
Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là ngày mấy?
Hôm nay là tháng mấy?
Hôm nay là thứ 2 hả?
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"오늘이 며칠이에요?"
Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là ngày mấy?
Hôm nay là tháng mấy?
Hôm nay là năm mấy?
Chọn đáp án phù hợp tương ứng với câu sau:
언제 영화를 봐요?
어제 빵을 먹었어요
어제 도서관에 갔어요
내일에 영화를 봐요
내일 영화를 봐요
Chọn đáp án phù hợp tương ứng với câu sau:
언제 청소를 해요?
일요일에 운동해요
화요일에 청소를 해요
화요일에 서점에 가요
아침에 만나요
