Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

날짜

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:

"날짜"

a)

Ngày tháng

b)

Buổi sáng

c)

Nơi chốn

d)

Buổi chiều

2.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:

"목요일"

a)

Thứ sáu

b)

Thứ năm

c)

Thứ tư

d)

Thứ ba

3.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:

"일요일"

a)

Thứ sáu

b)

Thứ năm

c)

Chủ nhật

d)

Thứ ba

4.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:

"월요일"

a)

Thứ sáu

b)

Thứ năm

c)

Chủ tư

d)

Thứ hai

5.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của từ sau:

"토요일"

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Thứ tư

d)

Thứ hai

6.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:

"오월 오일에 친구를 만나요"

a)

Gặp bạn vào ngày 4 tháng 5

b)

Gặp bạn vào ngày 4 tháng 4

c)

Gặp bạn vào ngày 5 tháng 5

d)

Gặp bạn vào ngày 7 tháng 7

7.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:

"오늘이 무슨 요일이에요?"

a)

Hôm nay là thứ mấy?

b)

Hôm nay là ngày mấy?

c)

Hôm nay là tháng mấy?

d)

Hôm nay là thứ 2 hả?

8.

Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:

"오늘이 며칠이에요?"

a)

Hôm nay là thứ mấy?

b)

Hôm nay là ngày mấy?

c)

Hôm nay là tháng mấy?

d)

Hôm nay là năm mấy?

9.

Chọn đáp án phù hợp tương ứng với câu sau:

언제 영화를 봐요?

a)

어제 빵을 먹었어요

b)

어제 도서관에 갔어요

c)

내일에 영화를 봐요

d)

내일 영화를 봐요

10.

Chọn đáp án phù hợp tương ứng với câu sau:

언제 청소를 해요?

a)

일요일에 운동해요

b)

화요일에 청소를 해요

c)

화요일에 서점에 가요

d)

아침에 만나요