Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNViet - GRADE 11 - UNIT 1 VOCABULARY
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Tình bạn (n)
a)
Friendship
b)
Friend
2.
Constant (a)
a)
Kiên định
b)
thành thực
c)
tin tưởng
d)
ích kỷ
3.
không chắc chắn
a)
uncertain
b)
mutual
c)
changeable
d)
enthusiastic
4.
take ___ an interest: bắt đầu một sở thích
a)
up
b)
in
c)
at
d)
on
5.
dài lâu (a)
a)
last
b)
lasting
c)
mutual
d)
trust
6.
mutual (a)
a)
2 mặt
b)
lẫn nhau
c)
đảm nhiệm
d)
hay thay đổi
7.
incapable of
a)
có thể
b)
không thể
8.
a number of + _____
a)
N số ít
b)
N số nhiều
9.
enthusiastic
a)
nhiệt tình
b)
chắc chắn
c)
lẫn nhau
d)
2 mặt
10.
loyal ____
a)
to
b)
in
c)
at
d)
of
11.
trái nghĩa của TRUST là?
a)
suspect
b)
trust
c)
take up
12.
sympathetic (a)
a)
thông cảm
b)
tình bạn
c)
kiên định
13.
selfish (a)
a)
không ích kỷ
b)
ích kỷ
c)
hay thay đổi
d)
kiên định
14.
Điền vào chỗ trống
Danh từ của constant là (a)
15.
người quen
a)
acquaintance
b)
lasting
c)
trust
d)
suspect
Reset
