wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tv 9A

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Diplomacy (n)

a)

ngành ngoại giao

b)

ngành kinh tế

c)

ngành giáo dục

d)

ngành y tế

2.

Recognition (n)

a)

Sự công nhận, sự nhận ra

b)

Tiên đoán

c)

Hiểu biết

d)

Tính xác thực

3.

bản sắc

a)

identity (n)

b)

character (v)

c)

contestant (n)

d)

self-aware (n)

4.

đường chui, đường hầm

a)

underpass (n)

b)

cave (n)

c)

tunnel (v)

d)

inroad (adj)

5.

Relation (n)

a)

mối quan hệ, mối liên hệ

b)

người thân. họ hàng

c)

bạn bè

d)

hàng xóm

6.

Abandon (v)

a)

Từ bỏ

b)

Thuyết phục

c)

Đầu hàng

d)

Tìm tòi

7.

highlight (v)

a)

làm nổi bật, nhấn mạnh

b)

đèn sáng

c)

chứng tỏ

d)

khả quan

8.

Economics

a)

kinh tế học

b)

ngoại giao

c)

công nghệ

d)

ngành giáo dục

9.

Hữu dụng

a)

useful (adj)

b)

good (v)

c)

useless (n)

d)

acceptable (adj)

10.

thông thường, phổ biến

a)

Common (adj)

b)

Concentrate (v)

c)

Normalize (n)

d)

General (adv)