wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 4.1

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Hello

b)

Hollo

c)

Hillo

d)

Hallo

2.

Chọn câu chào buổi sáng đúng:

a)

Good morning

b)

Godd morning

c)

Good monning

d)

Goad morning

3.

Chào buổi chiều:

a)

Good afternoon

b)

Godd afternoon

c)

Good afternodn

d)

Goad afternoon

4.

Chào buổi tối:

a)

Godd evening

b)

Good evaning

c)

Good evening

d)

Good avening

5.

a)

Good morning

b)

Good afternoon

c)

Good evening

d)

Good night

6.

Nghe và chọn chào buổi chiều

a)

good afternoon

b)

good evening

c)

good night

d)

Good morning

7.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

good morning

b)

good afternoon

c)

good evening

d)

goood night

8.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

Good moring

b)

Good afternoon

c)

Good evening

d)

Good night

9.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

Look

b)

lucky

c)

Look like

10.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

meet

b)

meet you

c)

much

d)

mic

11.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

noon

b)

Nice

c)

night

12.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

plick

b)

play

c)

please

d)

plan

13.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

saw

b)

see

c)

seen

d)

sell

14.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

tool

b)

talk

c)

to

15.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

to

b)

tomorow

c)

tomb

16.

Nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

wiring

b)

writing

c)

Write