wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng - GIA PHƯƠNG

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

bức tranh

a)

b)

いえが

c)

まんが

d)

ぷと

2.

lớp học thư pháp

a)

かんじ

b)

ドラえもん

c)

レボトミン

d)

しょどう

3.

chạy

a)

わたる

b)

はしります

c)

レボトミン

d)

わかります

4.

hiểu

a)

わたる

b)

はしります

c)

レボトミン

d)

わかります

5.

điện thoại

a)

かりま

b)

はしります

c)

でんわ

d)

わかります

6.

mượn

a)

かりま

b)

はしります

c)

でんわ

d)

わかります

7.

máy ảnh

a)

コンピューター

b)

とります

c)

でんわ

d)

カメラ

8.

lấy

a)

コンピューター

b)

とります

c)

でんわ

d)

カメラ

9.

bức ảnh

a)

えがはき

b)

うけつけ

c)

やすみます

d)

カメラ

10.

nghỉ

a)

えがはき

b)

うけつけ

c)

やすみます

d)

カメラ

11.

quầy lễ tân

a)

えがはき

b)

うけつけ

c)

やすみます

d)

カメラ

12.

không được

a)

だめ

b)

うけつけ

c)

でます

d)

かきます

13.

viết (vẽ)

a)

だめ

b)

うけつけ

c)

でます

d)

かきます

14.

ra ngoài

a)

だめ

b)

うけつけ

c)

でます

d)

かきます

15.

giấy gấp

a)

だめ

b)

おみがり

c)

おみやげ

d)

かきます