WorksheetsNW JP9 keiyoushi
Total questions: 14
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Nhanh
a)
はやい
b)
はっや
c)
はいや
d)
やばい
2.
Béo, tròn
a)
ぶとい
b)
ほそい
c)
ふとい
d)
ぼぞい
3.
Tính từ trái nghĩa với あたらしい
(a)
4.
Chậm
a)
おそう
b)
おそい
c)
おぞい
d)
おぞう
5.
Gầy
a)
ほそい
b)
はそい
c)
ぼそい
d)
ばそい
6.
Đâu là tính từ đuôi i?
a)
きらい、まるい、ちいさい、たかい
b)
まるい、きれい、たかい、くらい
c)
きいろい、まるい、ちいさい、くらい
d)
たかい、きれい、くらい、きいろい
7.
へび
a)
b)
c)
d)
8.
a)
ねづみ
b)
ねずみ
c)
ぬずみ
d)
ぬづみ
9.
a)
きりん
b)
わに
c)
さる
d)
ぞう
10.
Những con vật xuất hiện trong bài học ngày hôm nay là?
(レッスンには どうぶつが いるのは?)
a)
Voi, chuột, thỏ, cáo, hươu
b)
Voi, mèo, thỏ, khỉ, ngựa
c)
Voi, rắn, chuột, khỉ, heo
d)
Voi, ngựa, khỉ, chuột, thỏ
11.
Những từ đã học xuất hiện trong bức tranh trên là:
a)
て、め、かみ、がく、はな
b)
て、かみ、おなか、あし、へそ
c)
て、は、かお、くび、あし
d)
て、はな、め、ゆび、ヒップ
12.
Tính từ : Cao - Thấp
a)
たかいーやすい
b)
たかいーひくい
c)
ながいーひくい
d)
ながいーやすい
13.
大きいー小さい đọc là:
a)
おきいーちさい
b)
おおきいーちさい
c)
おきいーちいさい
d)
おおきいーちいさい
14.
Tính từ: Vàng
a)
きいろい
b)
きいろいい
c)
きろい
d)
きいろ
100 %
