wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8 THÁNG 9 2021 - ĐỨC ANH

Total questions: 27

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

lỗ:

a)

jungle

b)

hole

c)

rhino

d)

sheet

2.

khăn trải giường:

a)

jungle

b)

hole

c)

rhino

d)

sheet

3.

rừng rậm:

a)

jungle

b)

hole

c)

rhino

d)

sheet

4.

con tê giác:

a)

jungle

b)

hole

c)

rhino

d)

sheet

5.

thích:

a)

hate + Ving

b)

dislike + Ving

c)

like + Ving

d)

love + Ving

6.

ghét:

a)

hate + Ving

b)

dislike + Ving

c)

like + Ving

d)

love + Ving

7.

yêu:

a)

hate + Ving

b)

dislike + Ving

c)

like + Ving

d)

love + Ving

8.

không thích:

a)

hate + Ving

b)

dislike + Ving

c)

like + Ving

d)

love + Ving

9.

nằm, nói dối: _ _ _

(a)  

10.

Dạng Ving của từ "lie" là:

a)

lieing

b)

lying

c)

leing

11.

tạp chí:

a)

comics

b)

ranger

c)

magazines

d)

burglar

12.

truyện tranh:

a)

comics

b)

ranger

c)

magazines

d)

burglar

13.

tên trộm:

a)

comics

b)

ranger

c)

magazines

d)

burglar

14.

người gác rừng:

a)

comics

b)

ranger

c)

magazines

d)

burglar

15.

anh/chị/em họ:

a)

arrive

b)

cousin

c)

visitor

d)

leave

16.

khách thăm quan:

a)

arrive

b)

cousin

c)

visitor

d)

leave

17.

rời đi:

a)

arrive

b)

cousin

c)

visitor

d)

leave

18.

Từ "London" đọc là:

a)

/lăn đừn/

b)

/lân đừn/

c)

/lon đừn/

d)

/lơn đừn/

19.

đến:

a)

arrive

b)

cousin

c)

visitor

d)

leave

20.

giao thông:

a)

traffic light

b)

traffic jam

c)

traffic

21.

tắc đường:

a)

traffic light

b)

traffic jam

c)

traffic

22.

đèn giao thông:

a)

traffic light

b)

traffic jam

c)

traffic

23.

(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)

đốn cây: cut (a)   the trees

24.

con đười ươi:

a)

jungle

b)

hole

c)

rhino

d)

orang-utan

25.

an toàn:

a)

dangerous

b)

safe

c)

pollute

26.

làm ô nhiễm:

a)

dangerous

b)

safe

c)

pollute

27.

nguy hiểm:

a)

dangerous

b)

safe

c)

pollute