wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 3 - Vocabulary Test

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

tấm thảm

(a)  

2.

cái tủ

(a)  

3.

kệ sách

(a)  

4.

cái gối

(a)  

5.

cái mền

(a)  

6.

cái nồi

(a)  

7.

11

(a)  

8.

12

(a)  

9.

13

(a)  

10.

14

(a)  

11.

15

(a)  

12.

16

(a)  

13.

17

(a)  

14.

18

(a)  

15.

19

(a)  

16.

20

(a)  

17.

con cáo

(a)  

18.

nhảy lò cò

(a)  

19.

con bọ

(a)  

20.

mặt trời

(a)  

21.

cái bàn

(a)  

22.

máy vi tính

(a)  

23.

móc áo

(a)  

24.

hộp bút

(a)  

25.

cái bảng

(a)  

26.

tranh treo tường khổ lớn

(a)  

27.

bức tranh

(a)  

28.

ngăn kéo tủ

(a)  

29.

cái trống

(a)  

30.

áo đầm

(a)  

31.

xe tải

(a)  

32.

cái cây

(a)  

33.

bút sáp màu

(a)  

34.

con cua

(a)