WorksheetsGrade 4 - Vocabulary test
Total questions: 37
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
Tháng Một
(a)
2.
Tháng Hai
(a)
3.
Tháng Ba
(a)
4.
Tháng Tư
(a)
5.
Tháng Năm
(a)
6.
Tháng Sáu
(a)
7.
Tháng Bảy
(a)
8.
Tháng Tám
(a)
9.
tháng Chín
(a)
10.
Tháng Mười
(a)
11.
Tháng mười một
(a)
12.
tháng mười hai
(a)
13.
Hàn Quốc
(a)
14.
Việt Nam
(a)
15.
Mê-xi-cô
(a)
16.
Thái Lan
(a)
17.
Nước Úc
(a)
18.
nước Mỹ
(a)
19.
Bra-xin
(a)
20.
mùa xuân
(a)
21.
mùa hè
(a)
22.
mùa thu
(a)
23.
mùa đông
(a)
24.
các mùa
(a)
25.
đọc truyện tranh
(a)
26.
chơi cờ
(a)
27.
tập thể dục dụng cụ
(a)
28.
câu cá
(a)
29.
chơi bóng rổ
(a)
30.
chụp hình
(a)
31.
chơi bóng chuyền
(a)
32.
không gian
(a)
33.
chơi đàn ghi-ta
(a)
34.
mua sắm
(a)
35.
nấu ăn
(a)
36.
chơi đàn piano
(a)
37.
thăm gia đình
(a)
100 %
