WorksheetsLesson 17 minitest
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
painted
provided
protected
equipped
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
packed
punched
pleased
pushed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
miles
words
accidents
names
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
cups
stamps
books
pens
Điền dạng đúng của "different" vào chỗ trống:
"It is difficult to (a) between the twins."
Đâu là nghĩa của "shift"?
Tính năng
Điều kiện
Di chuyển
Ca, giờ làm việc
Đâu là từ đồng nghĩa của "accurate"?
correct
errorless
faulty
identical
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
"I have classes (a) the afternoon"
Có thể thay "go down" bằng từ nào sau đây?
reduce
decline
decrease
Cả 3
Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "phản đối"?
Be opposed to
Disagree with
Object to
By means of
