Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 17 minitest

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

a)

painted

b)

provided

c)

protected

d)

equipped

2.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

a)

packed

b)

punched

c)

pleased

d)

pushed

3.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

a)

miles

b)

words

c)

accidents

d)

names

4.

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại

a)

cups

b)

stamps

c)

books

d)

pens

5.

Điền dạng đúng của "different" vào chỗ trống:


"It is difficult to (a)   between the twins."

6.

Đâu là nghĩa của "shift"?

a)

Tính năng

b)

Điều kiện

c)

Di chuyển

d)

Ca, giờ làm việc

7.

Đâu là từ đồng nghĩa của "accurate"?

a)

correct

b)

errorless

c)

faulty

d)

identical

8.

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

"I have classes (a)   the afternoon"

9.

Có thể thay "go down" bằng từ nào sau đây?

a)

reduce

b)

decline

c)

decrease

d)

Cả 3

10.

Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "phản đối"?

a)

Be opposed to

b)

Disagree with

c)

Object to

d)

By means of