wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VPCO_English Vocabulary Progress Test_IT Test

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Ổ cắm điện?

a)

Adapter

b)

Electrical outlet plug

c)

Cable

2.

Nhiễu Wifi?

(a)  

3.

Hết băng thông?

a)

Out of bandwidth

b)

Become overloaded

c)

Irrelevant

4.

Đã cũ, sắp hỏng?

(a)  

5.

Năng suất?

a)

Productivity

b)

Performance

c)

Durable

6.

Có dây và không dây?

(a)  

7.

Không phù hợp?

a)

Inappropriate

b)

Irrelevant

c)

Simultaneous

8.

Các truy cập không hợp lệ?

(a)  

9.

Khởi động lại đưa về mặc định?

a)

Restart

b)

Reset

c)

Identify

10.

Duyệt (mở cái gì đó ra và xem xét nó)?

(a)  

11.

Mạo danh?

a)

Impersonate

b)

Impersonated

c)

Intercept

12.

Mạng riêng tư?

(a)  

13.

Cần thiết, cơ bản quan trọng?

a)

Essential

b)

Sensitive

c)

Up-to-date

14.

Dây cáp nguồn?

(a)  

15.

Wifi có khả năng định hướng từ điểm tới điểm?

a)

Point to Multipoint wireless

b)

Long-range Wifi

c)

Point to Multipoint wireless

16.

Ô xi hóa?

(a)  

17.

Có thể sạc được (pin sạc)?

a)

Chargeable

b)

Battery charger

c)

Reinstall

18.

Tuốc nơ vít?

(a)  

19.

Ăn ten truyền tín hiệu đi?

a)

Receiver antenna

b)

Delivery antenna

c)

Receiver antenna

20.

Có thể chỉnh sửa được?

(a)