NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets5A Vocab 12/9
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa tiếng Việt của:
Castle (n)
a)
Nhà
b)
Hang
c)
Lâu đài
d)
Tòa tháp
2.
Nghĩa tiếng Anh của:
Mọi người
a)
Pupil (n)
b)
Peple (n)
c)
People (n)
d)
Person (n)
3.
Nghĩa tiếng Việt của:
Loud (adj)
a)
Yên lặng
b)
Ầm ĩ
c)
Tiếp theo, kế tiếp
d)
Thấp
4.
Nghĩa tiếng Anh của:
Những người đàn ông
a)
Man (n)
b)
Men (n)
c)
Women (n)
d)
Mane (n)
5.
Loại từ của :
Tower
a)
Noun
b)
Verb
c)
Adjective
d)
Adverb
6.
Nghĩa tiếng Anh của:
Tháng 7
a)
June (n)
b)
July (n)
c)
August (n)
d)
October (n)
7.
Nghĩa tiếng Việt của:
October (n)
a)
Tháng 9
b)
Tháng 10
c)
Tháng 11
d)
Tháng 12
8.
Nghĩa tiếng Anh của:
Tháng 1
a)
February (n)
b)
January (n)
c)
March (n)
d)
April (n)
9.
Nghĩa tiếng Việt của:
Adjective (n)
a)
Động từ
b)
Danh từ
c)
Tính từ
d)
Trạng từ
10.
Nghĩa tiếng Anh của:
Động từ
a)
Adverb (n)
b)
Verb (n)
c)
Verbal (adj)
d)
Noun (n)
Reset
