wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VPCO_English Vocabulary Progress Test_ Engineering Test

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thợ mộc?

a)

Engineer

b)

Builder

c)

Carpenter

2.

Nghe nhìn Âm thanh & ánh sáng?

(a)  

3.

(Thuộc) điện, tạo điện, phát điện?

a)

Electric

b)

Mechanic

c)

M&E

4.

Đèn bàn?

a)

Reading lamp

b)

Light

c)

Iron

5.

Điều khiển từ xa?

(a)  

6.

Bình nóng lạnh?

a)

Microwave

b)

Heater

c)

Mini bar

7.

Tủ lạnh?

(a)  

8.

Bị rỉ?

a)

Broken

b)

Waterproofing

c)

Rusty

9.

Sự bảo trì?

(a)  

10.

Bơm lọc?

a)

Filter pump

b)

Valve

c)

Wash basin

11.

Chốt an toàn?

(a)  

12.

Bản lề cửa?

a)

Hinge

b)

Socket

c)

Plug

13.

Phòng lọc nước?

(a)  

14.

Tủ điện?

a)

Power cabinet

b)

Switch

c)

Wardrobe

15.

Sữa chữa?

a)

Maintain

b)

Repair

c)

Build

16.

Đinh, vít, bulon?

(a)  

17.

Máy bơm nước?

(a)  

18.

Đèn mờ?

a)

Dimmer light

b)

Warming lamp

c)

Light

19.

Kỹ thuật viên?

(a)  

20.

Keo dán?

a)

Valve

b)

Socket

c)

Glue