Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn tập 3 ĐS 8 ĐA THỨC
Total questions: 12
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
HỌ VÀ TÊN
4 lines
2.
LỚP:
4 lines
3.
Xác định bậc của đa thức 5x2y−2x3y+x4−3x2+1
a)
11
b)
5
c)
4
d)
-4
4.
Xác định bậc của đa thức 15−2x3+2x3+3y
a)
3
b)
1
c)
0
d)
7
5.
Thu gọn đa thức sau: P=x2y+x3−xy2+3+x3+xy2−xy−6
a)
2x3+x2y−xy−3
b)
2x3+2x2y−xy−3
c)
2x3+xy2−xy−3
d)
−2x3+x2y−xy−3
6.
Thu gọn đa thức sau: P=x2y+x3−xy2+3−x3−xy2+xy+6
a)
2x3+x2y−xy−3
b)
−2xy2+x2y+xy+9
c)
2xy2+x2y+xy+9
d)
−2x3+x2y−xy−3
7.
Tổng của hai đơn thức ( -3x2 y) và (-x)2y là
a)
-4x2y
b)
-3x4y2
c)
-2x2y
d)
3x4y2
8.
Phần hệ số của đơn thức
a)
-1/3
b)
27
c)
-3
d)
9
9.
Cho (5x-3)-(x-4)=(x-2)-(x+3). Số x bằng
a)
0,5
b)
3/2
c)
5/4
d)
-1,5
10.
Giá trị biểu thức x2 – y2 -2xy – 5 tại x =3, y = -3 là
a)
31
b)
13
c)
-5
d)
-23
11.
a)
b)
c)
d)
12.
(x3−3x2+2x−1)+(2x2−2x+1)=
a)
x2+1
b)
x3−x2
c)
x3−2x+2
d)
x2+2x
Reset
