WorksheetsEnglish 4 - Unit 6 - Lesson 2 (VN)
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"province"
tỉnh
thị trấn
thành phố
thôn, xóm
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"country"
quốc gia, đất nước
thành phố
thị trấn
nông thôn
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"capital"
thủ đô
thành phố
tỉnh
thị trấn
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"city"
thành phố
thị trấn
thủ đô
làng, xóm
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"district"
quận, huyện
thị trấn
làng
xã
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"commune"
xã
thị trấn
tỉnh
thành phố
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"town"
thị trấn
xã
xóm
ngõ
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"hamlet"
xóm
ngõ
xã
đường
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng cho từ sau:
"lane"
ngõ
xóm
làng
phố
Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:
"con phố"
street
road
commune
city
Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:
"con đường"
road
street
city
town
Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:
"sớm"
early
later
nice
give
Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:
"đại lộ"
avenue
street
lane
road
Chọn từ Tiếng Anh phù hợp cho từ sau:
"môn học"
subject
class
Maths
English
What class ___ you in?
- I'm ___ class 4C.
are/in
are/on
is/in
is/on
What class ___ he in?
- He ____ in class 3E.
is/is
is/in
are/in
are/is
