wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WEEK 4 - TRAFFIC

Total questions: 29

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

road

a)

đường

b)

quốc lộ

c)

xa lộ

d)

đường ray

e)

lề đường

2.

giao thông

(a)  

3.

vehicle

a)

phương tiện

b)

giao thông

c)

quốc lộ

d)

lề đường

e)

vỉa hè

4.

roadside

a)

đường hầm

b)

lề đường

c)

vỉa hè

d)

đường bộ

e)

giao lộ

5.

thuê xe

(a)  

6.

mép vỉa hè

(a)  

7.

đường vành đai

(a)  

8.

trạm bơm xăng

a)

petrol road

b)

petrol station

c)

petrol stations

d)

petrol traffic

9.

road sign

(a)  

10.

chỗ rẽ, ngã rẽ

(a)  

11.

lệ phí qua đường

(a)  

12.

motorway

a)

giao lộ

b)

quốc lộ

c)

xa lộ

d)

đường hầm

13.

đường có thu lệ phí

a)

tall road

b)

toll roadside

c)

toll road

d)

toll fork

14.

vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

(a)  

15.

đường một chiều

(a)  

16.

xa lộ hai chiều

(a)  

17.

ngã ba

(a)  

18.

roundabout

(a)  

19.

dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

(a)  

20.

tai nạn

(a)  

21.

nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

(a)  

22.

bãi đỗ xe

(a)  

23.

máy tính tiền đỗ xe

(a)  

24.

chỗ đỗ xe

(a)  

25.

parking ticket

(a)  

26.

chỗ đỗ xe

(a)  

27.

bãi đỗ xe nhiều tầng

(a)  

28.

bằng lái xe

(a)  

29.

số lùi

(a)