Font size
WorksheetsWEEK 4 - TRAFFIC
Total questions: 29
Worksheet time: 8mins
road
đường
quốc lộ
xa lộ
đường ray
lề đường
giao thông
(a)
vehicle
phương tiện
giao thông
quốc lộ
lề đường
vỉa hè
roadside
đường hầm
lề đường
vỉa hè
đường bộ
giao lộ
thuê xe
(a)
mép vỉa hè
(a)
đường vành đai
(a)
trạm bơm xăng
petrol road
petrol station
petrol stations
petrol traffic
road sign
(a)
chỗ rẽ, ngã rẽ
(a)
lệ phí qua đường
(a)
motorway
giao lộ
quốc lộ
xa lộ
đường hầm
đường có thu lệ phí
tall road
toll roadside
toll road
toll fork
vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe
(a)
đường một chiều
(a)
xa lộ hai chiều
(a)
ngã ba
(a)
roundabout
(a)
dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
(a)
tai nạn
(a)
nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
(a)
bãi đỗ xe
(a)
máy tính tiền đỗ xe
(a)
chỗ đỗ xe
(a)
parking ticket
(a)
chỗ đỗ xe
(a)
bãi đỗ xe nhiều tầng
(a)
bằng lái xe
(a)
số lùi
(a)
