wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ことば4課

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

a)

おきます

b)

ねます

c)

はたらきます

d)

べんきょうします

2.

a)

おきます

b)

ねます

c)

はたらきます

d)

おわります

3.

a)

ねます

b)

やすみます

c)

はたらきます

d)

おきます

4.

a)

べんきょうします

b)

おわります

c)

はたらきます

d)

やすみます

5.

a)

べんきょうします

b)

はたらきます

c)

ねます

d)

やすみます

6.

a)

ゆうびんきょく

b)

としょかん

c)

びじゅつかん

d)

ぎんこう

7.

a)

ゆうびんきょく

b)

ぎんこう

c)

としょかん

d)

びじゅつかん

8.

a)

えき

b)

がっこう

c)

ぎんこう

d)

ゆうびんきょく

9.

a)

がっこう

b)

としょかん

c)

びじゅつかん

d)

えき

10.

a)

おきます

b)

ねます

c)

おわります

d)

べんきょうします

11.

a)

おわります

b)

ねます

c)

はたらきます

d)

べんきょうします

12.

a)

デパート

b)

ゆうびんきょく

c)

ぎんこう

d)

としょかん

13.

a)

かようび

b)

きんようび

c)

どようび

d)

もくようび

14.

a)

びじゅつかん

b)

びょういん

c)

だいがく

d)

ゆうびんきょく

15.

a)

よる

b)

ばん

c)

あさ

d)

まいばん

16.

Yen Lac から Vinh Yen まで

a)

Từ Vĩnh Yên đến Yên Lạc

b)

Từ Yên Lạc đến Vĩnh Yên

c)

Yên Lạc và Vĩnh Yên

17.
a)

げつようび

b)

かようび

c)

なんようび

d)

もくようび

18.

かしこまりました。

a)

Vâng, tôi cảm ơn

b)

Tôi xin lỗi

c)

Tôi hiểu rồi

d)

Anh/ chị vất vả rồi

19.

でんわばんごう:……………………

a)

số phòng

b)

số điện thoại

c)

số nhà

d)

số tầng

20.
a)

にちようび

b)

きんようび

c)

もくようび

d)

すいようび

21.

thức dậy

a)

ねます

b)

はたらきます

c)

おきます

d)

おわります

22.

Sáng nay

a)

あさ

b)

けさ

c)

ひる

d)

よる

23.

bách hoá

a)

としょかん

b)

びじゅつかん

c)

うけつけ

d)

デパート

24.

Kỳ thi

a)

しいけん

b)

かいぎ

c)

やすみ

d)

ひる

25.

hôm nay

a)

きょう

b)

あした

c)

きのう

d)

あさって

26.

ngày kia

a)

あさって

b)

おととい

c)

きんようび

d)

もくようび

27.

mỗi ngày

a)

まいひる

b)

まいにち

c)

まいばん

d)

まいあさ

28.

Học

a)

はたらきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

d)

やみます

29.

Ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

かいしゃ

c)

がっこう

d)

ゆうびんきょく

30.

Thứ 3

a)

げつようび

b)

もくようび

c)

どようび

d)

かようび

31.

ひる

a)

sáng

b)

trưa

c)

chiều

d)

tối

32.

ゆうびんきょく

a)

Thư viện

b)

Bưu điện

c)

Bách hóa

d)

Bảo tàng

33.

びじゅつかん

a)

bưu điện

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

văn phòng hành chính

d)

nhà ăn

34.

おわります

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

ngủ

d)

tắm

35.

まいばん

a)

buổi tối

b)

buổi sáng

c)

mỗi sáng

d)

mỗi tối

36.

はたらきます

a)

học

b)

dạy

c)

xem

d)

làm việc

37.

にちようび

a)

chủ nhật

b)

thứ 2

c)

thứ 4

d)

thứ 6

38.

いま

a)

hôm nay

b)

bây giờ

c)

lúc nãy

d)

vừa rồi

39.

どようび

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ cn

d)

thứ 7

40.

なんようび

a)

mấy giờ

b)

mấy phút

c)

thứ mấy

d)

mấy tầng