Font size
WorksheetsBÀI TẬP TUẦN 4- Q1
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
”人民币“ là đơn vị tiền tệ của quốc gia nào dưới đây:
”日元“ là đơn vị tiền tệ của quốc gia nào dưới đây:
”美元“ là đơn vị tiền tệ của quốc gia nào dưới đây:
”日元“ là đơn vị tiền tệ của quốc gia nào dưới đây:
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau: 请问,您换什么钱?
25 块
这个菜18块。
人民币
好的,谢谢。
Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau: 你中午去吃饭吗?
不去学校,我在家。
我不去。
好的,谢谢。
不去银行。
Phán đoán câu sau đúng hay sai: 我换 五百美元的人民币。
对
错
Phán đoán câu sau đúng hay sai: 下午星期五我去银行换钱 。
对
错
Điền từ cho sẵn trong ngoặc vào một vị trí thích hợp (ứng với A hoặc B, C, D) để hoàn thành câu sau:
妈妈 A去B水果店买两C橘子 D 。(斤)
A
B
C
D
Điền từ cho sẵn trong ngoặc vào một vị trí thích hợp (ứng với A hoặc B, C, D) để hoàn thành câu sau:
国天A哥哥 B 叫 C国安 D。(的)
A
B
C
D
Điền từ cho sẵn trong ngoặc vào một vị trí thích hợp (ứng với A hoặc B, C, D) để hoàn thành câu sau:
A德文书、汉语书、英文杂志B 140 C 元 D。(一共)
A
B
C
D
Điền từ cho sẵn trong ngoặc vào một vị trí thích hợp (ứng với A hoặc B, C, D) để hoàn thành câu sau:
先生,你A换 B什么 C钱 D?(要)
A
B
C
D
Điền từ cho sẵn trong ngoặc vào một vị trí thích hợp (ứng với A hoặc B, C, D) để hoàn thành câu sau:
A我 B 的 C 中文书 D太多。(不)
A
B
C
D
Phiên âm của từ "营业员" là gì?
yīngyeyuán
yíngyèyuán
yíngyéyuán
yíngyèyuān
Phiên âm của từ "港币" là gì?
gāngbì
gāngbǐ
gǎngbì
gāngbǐ
Hãy tìm đáp án từ có chứa bộ "thực"
食堂
馒头
鸡蛋
银行
Hãy tìm đáp án từ có chứa bộ "chấm thủy"
啤酒
先生
汉语
人民
Hãy tìm đáp án từ có chứa bộ "thảo đầu"
换
营业员
图书馆
英语
Hãy tìm đáp án từ có chứa bộ "ngôn"
要
谢谢
请
万
Hãy tìm đáp án từ có chứa bộ "kim"
数
银行
欧元
钱
