WorksheetsSo sánh
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
9 999 … 10 000
a)
>
b)
<
c)
=
2.
99 999 … 100 000
a)
>
b)
<
c)
=
3.
726 585 … 557 652
a)
>
b)
<
c)
=
4.
653 211 … 653 211
a)
>
b)
<
c)
=
5.
43 256 … 432 510
a)
>
b)
<
c)
=
6.
845 713 … 854 713
a)
>
b)
<
c)
=
7.
342 157 413
các số thuộc lớp nghìn là:
a)
3;4; 2
b)
3; 4
c)
1; 5; 7
d)
4; 1; 3
8.
834 291 712
các số thuộc lớp đơn vị là:
a)
8; 3 ; 4
b)
2; 9; 1
c)
8; 2; 7
d)
7; 1; 2
9.
571 638
Giá trị của chữ số 5:
a)
500
b)
500 000
c)
50 000
d)
500 000 000
10.
178 320 415
các số 3; 2; 0 thuộc lớp nào?
a)
Lớp nghìn
b)
Lớp triệu
c)
Lớp đơn vị
d)
Không thuộc lớp nào
100 %
