Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTU VUNG BAI 13
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
あそびます
b)
しょくじします
c)
かいものします
d)
およぎます
2.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
あそびます
b)
しょくじします
c)
かいものします
d)
およぎます
3.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
あそびます
b)
しょくじします
c)
かいものします
d)
およぎます
4.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
あそびます
b)
しょくじします
c)
かいものします
d)
およぎます
5.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng つかれます
a)
b)
c)
d)
6.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng むかえます
a)
b)
c)
d)
7.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng けっこんします
a)
b)
c)
d)
8.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
さんぽします
b)
さんぴします
c)
さんぽうします
d)
さんばします
9.
これは なんですか。
(a)
10.
これは なんですか。
(a)
11.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
のどがかわきます
b)
おなかがすきます
c)
ただいま
d)
おかえりなさい
12.
Viết từ vựng ứng với hình ảnh
(a)
13.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng ひろい
a)
b)
c)
d)
14.
Chọn hình ảnh ứng với từ vựng びじゅつ
a)
b)
c)
d)
15.
Chọn từ vựng ứng với hình ảnh
a)
つり
b)
ずり
c)
スキー
d)
づり
Reset
