wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary (1-20) Unit 3 English 10

Total questions: 33

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

lai lịch, nền tảng

(a)  

2.

khoa học (n)

(a)  

3.

nhà khoa học

(a)  

4.

thuộc về khoa học (Adj)

(a)  

5.

đặc biệt (adj)

(a)  

6.

có chuyên môn về

(a)  

7.

có biết về sự tồn tại của...

(a)  

8.

nghe về

(a)  

9.

nghe từ...

(a)  

10.

giáo dục (v)

(a)  

11.

sự giáo dục (n)

(a)  

12.

nhà giáo dục (n)

(a)  

13.

thuộc về giáo dục (adj)

(a)  

14.

có giáo dục (adj)

(a)  

15.

giáo dục phổ thông

(a)  

16.

sự rèn luyện, đào tạo (n)

(a)  

17.

rèn luyện (v)

(a)  

18.

huấn luyện viên, giày tập (n)

(a)  

19.

sáng dạ (adj)

(a)  

20.

chín chắn, trưởng thành (adj)

(a)  

21.

ấp ủ, bến cảng

(a)  

22.

có thể được (adj)

(a)  

23.

sự không thể được (n)

(a)  

24.

chuyến du học nước ngoài

(a)  

25.

ở nước ngoài

(a)  

26.

riêng tư (adj)

(a)  

27.

sự riêng tư (n)

(a)  

28.

gia sư (n)

(a)  

29.

cắt lời, làm gián đoạn (v)

(a)  

30.

cuối cùng thì ...

(a)  

31.

sống dựa vào …

(a)  

32.

nhận ra (v)

(a)  

33.

mặc dù + N/ V-ing

(a)