Font size
S
M
L
XL
Worksheets3-4課・言葉
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
ここ
a)
Chỗ này
b)
Luân Đôn
c)
Bắc Kinh
d)
NewYork
2.
そこ
a)
Chỗ đó
b)
Chỗ này
c)
Luân Đôn
d)
Bắc Kinh
3.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Chỗ đó
c)
Chỗ này
d)
Luân Đôn
4.
どこ
a)
Chỗ nào
b)
Chỗ kia
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ này
5.
こちら
a)
Phía này
b)
Chỗ nào
c)
Chỗ kia
d)
Chỗ đó
6.
そちら
a)
Phía đó
b)
Phía này
c)
Chỗ nào
d)
Chỗ kia
7.
あちら
a)
Phía kia
b)
Phía đó
c)
Phía này
d)
Chỗ nào
8.
どちら
a)
Phía nào
b)
Phía kia
c)
Phía đó
d)
Phía này
9.
きょうしつ
a)
Phòng học
b)
Phía nào
c)
Phía kia
d)
Phía đó
10.
しょくどう
a)
Nhà ăn
b)
Phòng học
c)
Phía nào
d)
Phía kia
11.
じむしょ
a)
Văn phòng
b)
Nhà ăn
c)
Phòng học
d)
Phía nào
12.
かいぎしつ
a)
Phòng họp
b)
Văn phòng
c)
Nhà ăn
d)
Phòng học
13.
うけつけ
a)
Quầy lễ tân
b)
Phòng họp
c)
Văn phòng
d)
Nhà ăn
14.
ロビー
a)
Hành lang, đại sảnh
b)
Quầy lễ tân
c)
Phòng họp
d)
Văn phòng
15.
へや
a)
Căn phòng
b)
Hành lang, đại sảnh
c)
Quầy lễ tân
d)
Phòng họp
16.
トイレ
a)
Nhà vệ sinh
b)
Căn phòng
c)
Hành lang, đại sảnh
d)
Quầy lễ tân
17.
おてあらい
a)
Nhà vệ sinh
b)
Nhà vệ sinh
c)
Căn phòng
d)
Hành lang, đại sảnh
18.
かいだん
a)
Cầu thang
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà vệ sinh
d)
Căn phòng
19.
エレベーター
a)
Thang máy
b)
Cầu thang
c)
Nhà vệ sinh
d)
Nhà vệ sinh
20.
エスカレーター
a)
Thang cuốn
b)
Thang máy
c)
Cầu thang
d)
Nhà vệ sinh
21.
じどうはんばいき
a)
Máy bán hàng tự động
b)
Thang cuốn
c)
Thang máy
d)
Cầu thang
22.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Máy bán hàng tự động
c)
Thang cuốn
d)
Thang máy
23.
おくに
a)
Đất nước
b)
Điện thoại
c)
Máy bán hàng tự động
d)
Thang cuốn
24.
かいしゃ
a)
Công ty
b)
Đất nước
c)
Điện thoại
d)
Máy bán hàng tự động
25.
うち
a)
Nhà
b)
Công ty
c)
Đất nước
d)
Điện thoại
26.
くつ
a)
Giày
b)
Nhà
c)
Công ty
d)
Đất nước
27.
ネクタイ
a)
Cà vạt
b)
Giày
c)
Nhà
d)
Công ty
28.
ワイン
a)
Rượu vang
b)
Cà vạt
c)
Giày
d)
Nhà
29.
うりば
a)
Quầy bán
b)
Rượu vang
c)
Cà vạt
d)
Giày
30.
ちか
a)
Tầng hầm
b)
Quầy bán
c)
Rượu vang
d)
Cà vạt
31.
~かい
a)
Tầng thứ ~
b)
Tầng hầm
c)
Quầy bán
d)
Rượu vang
32.
なんがい
a)
Tầng mấy
b)
Tầng thứ ~
c)
Tầng hầm
d)
Quầy bán
33.
えん
a)
Yên
b)
Tầng mấy
c)
Tầng thứ ~
d)
Tầng hầm
34.
いくら
a)
Bao nhiêu tiền
b)
Yên
c)
Tầng mấy
d)
Tầng thứ ~
35.
ひゃく
a)
1 trăm
b)
Bao nhiêu tiền
c)
Yên
d)
Tầng mấy
36.
せん
a)
1 nghìn
b)
1 trăm
c)
Bao nhiêu tiền
d)
Yên
37.
まん
a)
10 nghìn
b)
1 nghìn
c)
1 trăm
d)
Bao nhiêu tiền
38.
すみません
a)
Xin lỗi
b)
10 nghìn
c)
1 nghìn
d)
1 trăm
39.
どうも
a)
Cám ơn
b)
Xin lỗi
c)
10 nghìn
d)
1 nghìn
40.
いらっしゃいませ
a)
Xin chào quý khách
b)
Cám ơn
c)
Xin lỗi
d)
10 nghìn
41.
~をください
a)
Cho tôi ~
b)
Xin chào quý khách
c)
Cám ơn
d)
Xin lỗi
42.
~をみせてください
a)
Cho tôi xem ~
b)
Cho tôi ~
c)
Xin chào quý khách
d)
Cám ơn
43.
じゃ
a)
Vậy thì
b)
Cho tôi xem ~
c)
Cho tôi ~
d)
Xin chào quý khách
44.
イタリア
a)
Ý
b)
Vậy thì
c)
Cho tôi xem ~
d)
Cho tôi ~
45.
スイス
a)
Thụy Sĩ
b)
Ý
c)
Vậy thì
d)
Cho tôi xem ~
46.
フランス
a)
Pháp
b)
Thụy Sĩ
c)
Ý
d)
Vậy thì
47.
バンコク
a)
Băng - cốc
b)
Pháp
c)
Thụy Sĩ
d)
Ý
48.
ベルリン
a)
Béc - lin
b)
Băng - cốc
c)
Pháp
d)
Thụy Sĩ
49.
おきます
a)
Dậy, thức dậy
b)
Béc - lin
c)
Băng - cốc
d)
Pháp
50.
ねます
a)
Ngủ
b)
Dậy, thức dậy
c)
Béc - lin
d)
Băng - cốc
51.
はたらきます
a)
Làm việc
b)
Ngủ
c)
Dậy, thức dậy
d)
Béc - lin
52.
やすみます
a)
Nghỉ ngơi
b)
Làm việc
c)
Ngủ
d)
Dậy, thức dậy
53.
べんきょうします
a)
Học
b)
Nghỉ ngơi
c)
Làm việc
d)
Ngủ
54.
おわります
a)
Kết thúc
b)
Học
c)
Nghỉ ngơi
d)
Làm việc
55.
デパート
a)
Trung tâm thương mại (bách hóa)
b)
Kết thúc
c)
Học
d)
Nghỉ ngơi
56.
ぎんこう
a)
Ngân hàng
b)
Trung tâm thương mại (bách hóa)
c)
Kết thúc
d)
Học
57.
ゆうびんきょく
a)
Bưu điện
b)
Ngân hàng
c)
Trung tâm thương mại (bách hóa)
d)
Kết thúc
58.
としょかん
a)
Thư viện
b)
Bưu điện
c)
Ngân hàng
d)
Trung tâm thương mại (bách hóa)
59.
びじゅつかん
a)
Viện bảo tàng mỹ thuật
b)
Thư viện
c)
Bưu điện
d)
Ngân hàng
60.
いま
a)
Bây giờ
b)
Viện bảo tàng mỹ thuật
c)
Thư viện
d)
Bưu điện
61.
~じ
a)
Giờ
b)
Bây giờ
c)
Viện bảo tàng mỹ thuật
d)
Thư viện
62.
~ふん・ぷん
a)
Phút
b)
Giờ
c)
Bây giờ
d)
Viện bảo tàng mỹ thuật
63.
はん
a)
Rưỡi, nửa
b)
Phút
c)
Giờ
d)
Bây giờ
64.
なんじ
a)
Mấy giờ
b)
Rưỡi, nửa
c)
Phút
d)
Giờ
65.
なんぷん
a)
Mấy phút
b)
Mấy giờ
c)
Rưỡi, nửa
d)
Phút
66.
ごぜん
a)
Sáng (trước 12h)
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Rưỡi, nửa
67.
ごご
a)
Chiều (Sau 12h)
b)
Sáng (trước 12h)
c)
Mấy phút
d)
Mấy giờ
68.
あさ
a)
Buổi sáng
b)
Chiều (Sau 12h)
c)
Sáng (trước 12h)
d)
Mấy phút
69.
ひる
a)
Buổi trưa
b)
Buổi sáng
c)
Chiều (Sau 12h)
d)
Sáng (trước 12h)
70.
ばん(よる)
a)
Buổi tối
b)
Buổi trưa
c)
Buổi sáng
d)
Chiều (Sau 12h)
71.
おととい
a)
Hôm kia
b)
Buổi tối
c)
Buổi trưa
d)
Buổi sáng
72.
きのう
a)
Hôm qua
b)
Hôm kia
c)
Buổi tối
d)
Buổi trưa
73.
きょう
a)
Hôm nay
b)
Hôm qua
c)
Hôm kia
d)
Buổi tối
74.
あした
a)
Ngày mai
b)
Hôm nay
c)
Hôm qua
d)
Hôm kia
75.
あさって
a)
Ngày kia
b)
Ngày mai
c)
Hôm nay
d)
Hôm qua
76.
けさ
a)
Sáng nay
b)
Ngày kia
c)
Ngày mai
d)
Hôm nay
77.
こんばん
a)
Tối nay
b)
Sáng nay
c)
Ngày kia
d)
Ngày mai
78.
やすみ
a)
Nghỉ phép, ngày nghỉ
b)
Tối nay
c)
Sáng nay
d)
Ngày kia
79.
ひるやすみ
a)
Nghỉ trưa
b)
Nghỉ phép, ngày nghỉ
c)
Tối nay
d)
Sáng nay
80.
しけん
a)
Kỳ thi, kiểm tra
b)
Nghỉ trưa
c)
Nghỉ phép, ngày nghỉ
d)
Tối nay
81.
かいぎ
a)
Cuộc họp
b)
Kỳ thi, kiểm tra
c)
Nghỉ trưa
d)
Nghỉ phép, ngày nghỉ
82.
えいが
a)
Phim, điện ảnh
b)
Cuộc họp
c)
Kỳ thi, kiểm tra
d)
Nghỉ trưa
83.
まいあさ
a)
Mỗi sáng
b)
Phim, điện ảnh
c)
Cuộc họp
d)
Kỳ thi, kiểm tra
84.
まいにち
a)
Mỗi ngày
b)
Mỗi sáng
c)
Phim, điện ảnh
d)
Cuộc họp
85.
まいばん
a)
Mỗi tối
b)
Mỗi ngày
c)
Mỗi sáng
d)
Phim, điện ảnh
86.
げつようび
a)
Thứ 2
b)
Mỗi tối
c)
Mỗi ngày
d)
Mỗi sáng
87.
かようび
a)
Thứ 3
b)
Thứ 2
c)
Mỗi tối
d)
Mỗi ngày
88.
すいようび
a)
Thứ 4
b)
Thứ 3
c)
Thứ 2
d)
Mỗi tối
89.
もくようび
a)
Thứ 5
b)
Thứ 4
c)
Thứ 3
d)
Thứ 2
90.
きんようび
a)
Thứ 6
b)
Thứ 5
c)
Thứ 4
d)
Thứ 3
91.
どようび
a)
Thứ 7
b)
Thứ 6
c)
Thứ 5
d)
Thứ 4
92.
にちようび
a)
Chủ nhật
b)
Thứ 7
c)
Thứ 6
d)
Thứ 5
93.
なんようび
a)
Thứ mấy
b)
Chủ nhật
c)
Thứ 7
d)
Thứ 6
94.
~から
a)
Từ ~
b)
Thứ mấy
c)
Chủ nhật
d)
Thứ 7
95.
~まで
a)
Đến ~
b)
Từ ~
c)
Thứ mấy
d)
Chủ nhật
96.
~と
a)
Và (dùng để nối danh từ)
b)
Đến ~
c)
Từ ~
d)
Thứ mấy
97.
たいへんですね
a)
Vất vả quá
b)
Và (dùng để nối danh từ)
c)
Đến ~
d)
Từ ~
98.
ニューヨーク
a)
NewYork
b)
Vất vả quá
c)
Và (dùng để nối danh từ)
d)
Đến ~
99.
ペキン
a)
Bắc Kinh
b)
NewYork
c)
Vất vả quá
d)
Và (dùng để nối danh từ)
100.
ロンドン
a)
Luân Đôn
b)
Bắc Kinh
c)
NewYork
d)
Vất vả quá
Reset
