Worksheets발음 규칙
Total questions: 13
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Chọn cách phát âm đúng
의사
a)
[ 의사 ]
b)
[ 이사 ]
c)
[ 에사 ]
2.
Chọn cách phát âm đúng
주의
a)
[ 주의 ]
b)
[ 주의 ]
c)
[ 주에 ]
3.
Chọn cách phát âm đúng
희생
a)
[ 희생 ]
b)
[ 히생 ]
c)
[ 헤생 ]
4.
Chọn cách phát âm đúng
오빠의 눈
a)
[ 오빠의 눈 ]
b)
[ 오빠이 눈 ]
c)
[ 오빠에 눈 ]
5.
Chọn cách phát âm đúng
세계
a)
[ 세계 ]
b)
[ 세게 ]
6.
Chọn cách phát âm đúng
예쁘다
a)
[ 예쁘다 ]
b)
[ 에쁘다 ]
7.
Chọn cách phát âm đúng
폐기물
a)
[ 폐기물 ]
b)
[ 페기물 ]
8.
Chọn cách phát âm đúng
발음
a)
[ 발음 ]
b)
[ 바름 ]
c)
[ 발름 ]
9.
Chọn cách phát âm đúng
책을
a)
[ 책글 ]
b)
[ 채글 ]
c)
[ 책을 ]
10.
Chọn cách phát âm đúng
이름이
a)
[ 이르미 ]
b)
[ 이름이 ]
c)
[ 이름미 ]
11.
Chọn cách phát âm đúng
맏이
a)
[ 맏이 ]
b)
[ 마디 ]
c)
[ 마지 ]
d)
[ 마치 ]
12.
Chọn cách phát âm đúng
땀받이
a)
[ 땀바디 ]
b)
[ 땀바치 ]
c)
[ 땀바지 ]
d)
[ 땀받이 ]
13.
Chọn cách phát âm đúng
끝이
a)
[ 끝이 ]
b)
[ 끄치 ]
c)
[ 끄티 ]
d)
[ 끄지 ]
100 %
