WorksheetsHOẠT ĐỘNG NGOÀI GIỜ
Total questions: 15
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Có tất cả bao nhiêu phụ âm trong tiếng Hàn?
a)
22
b)
21
c)
20
d)
19
2.
Có bao nhiêu phụ âm có thể làm phụ âm cuối
a)
12
b)
14
c)
16
d)
18
3.
Phụ âm cuối "ㄲ" được phát âm như thế nào?
a)
ㅋ
b)
ㅁ
c)
ㄱ
d)
ㄴ
4.
Phụ âm cuối "ㅅ" được phát âm như thế nào?
a)
ㄱ
b)
ㄴ
c)
ㄷ
d)
ㅅ
5.
Phụ âm cuối "ㅎ" được phát âm như thế nào?
a)
ㄴ
b)
ㅁ
c)
ㄷ
d)
ㅂ
6.
Từ "앉" được phát âm như thế nào?
a)
안
b)
앋
c)
앚
d)
악
7.
Từ "닭" được phát âm như thế nào?
a)
달
b)
닥
c)
단
d)
담
8.
Từ "수박" có nghĩa là gì
a)
Quả lê
b)
Quả cam
c)
Quả chuối
d)
Quả dưa hấu
9.
Từ "Tiền" được viết như thế nào trong tiếng Hàn
a)
원
b)
옷
c)
돈
d)
비
10.
Hãy chọn câu có nghĩa tiếng Việt là "Rất vui được gặp"
a)
만나서 반갑습니다
b)
고맙습니다
c)
사랑해요
d)
처음 뵙겠습니다
11.
Em gái gọi chị gái là gì?
a)
누나
b)
언니
12.
Người Hàn Quốc thích loài cây nào
a)
Cây ngân hạnh
b)
Cây lá phong
c)
Cây thông
d)
Cây hoa anh đào
13.
Món ăn người Hàn yêu thích nhất là món gì
a)
Kim chi
b)
Canh tương
c)
Canh kim chi
d)
Thịt nướng
14.
Đâu là quốc kì của Hàn Quốc
a)
b)
c)
d)
15.
Em trai gọi anh trai là gì
a)
형
b)
오빠
100 %
