WorksheetsTOEIC Vocab - Stock
Total questions: 24
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
trolley
4 lines
2.
toolbox
a)
hộp dụng cụ
b)
dụng cụ
c)
thiết bị
d)
thùng rác
3.
glass bottle
a)
bình thủy tinh
b)
mắt kính
c)
thủy tinh
d)
ống nghiệm
4.
test tube
4 lines
5.
safety glove
4 lines
6.
safety goggle
4 lines
7.
safety vest
4 lines
8.
safety equipment
a)
thiết bị bảo hộ
b)
găng tay bảo hộ
c)
kính bảo hộ
d)
bảo hộ
9.
lab coat
4 lines
10.
microscope
a)
kính hiển vi
b)
kính viễn vọng
c)
kính bảo hộ
d)
kính lúp
11.
aisle
4 lines
12.
warehouse
4 lines
13.
tape (n)
4 lines
14.
measurement (n)
4 lines
15.
examine (v)
a)
kiểm tra
b)
khám bệnh
c)
bài kiểm tra
d)
xác định
16.
stack (v)
a)
chồng chất
b)
lên hàng
c)
dỡ hàng
d)
lắp ráp
17.
stock (v)
4 lines
18.
handle (v)
4 lines
19.
lift (v)
a)
nâng lên
b)
thang máy
c)
đi nhờ
d)
mang theo
20.
load >< unload (v)
4 lines
21.
assemble (v)
a)
lắp ráp
b)
tụ họp
c)
đoàn thể
d)
thu thập
22.
label (v)
4 lines
23.
measure (v)
a)
đo lường
b)
phương pháp
c)
nghiên cứu
d)
cách thức
24.
study
4 lines
100 %
