Font size
WorksheetsA1
Total questions: 79
Worksheet time: 1hrs 15mins
con hổ, con cọp
(a)
con rùa biển
(a)
cái cây
(a)
bác, chú, cậu (anh em trai của cha, của mẹ; chồng của chị hoặc em gái mẹ)
(a)
ô, dù
(a)
ở trên, lên trên, lên
(a)
xe hàng, xe tải
(a)
màu tím
(a)
đi thăm, đến thăm
(a)
lợn, heo
(a)
sự chơi, sự vui chơi
(a)
ngừng, thôi
(a)
chăn phủ giường chần bông
(a)
(động vật) con thỏ
(a)
mưa
(a)
cầu vồng
(a)
buồn
(a)
môn bóng đá
(a)
nụ cười
(a)
tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu
(a)
gặp
(a)
chợ
(a)
tổ
(a)
cần
(a)
mới
(a)
đà điểu châu Phi
(a)
[con] rái cá
(a)
màu cam
(a)
rừng rậm
(a)
báo đốm
(a)
sự nhảy
(a)
vua, quốc vương
(a)
đá
(a)
gấu có túi
(a)
con sư tử
(a)
nhỏ hơn, bé hơn những cái khác
(a)
cười, vui cười
(a)
vườn
(a)
chộp, giật, vồ, túm
(a)
con dê
(a)
đói
(a)
gà mái
(a)
cái mũ (thường có vành)
(a)
con nhông
(a)
trong, vào trong
(a)
sâu bọ, côn trùng
(a)
con vịt
(a)
lao đầu xuống nước
(a)
đào, bới
(a)
trứng
(a)
mỗi, mọi
(a)
rỗng, không
(a)
5
(a)
cho ăn, cho nuôi
(a)
gia đình
(a)
con kiến
(a)
cá sấu Mỹ
(a)
quyền anh
(a)
con ong
(a)
con chim
(a)
đến, tới
(a)
con mèo
(a)
đếm
(a)
Tôi không biết
I do know
I don't knew
I don't know
I does know
Làm ơn giúp tôi với.
Help you, please.
Help me, please.
head me, please.
Help me, plesea
tôi có một câu hỏi.
I have a questionaire
I have an question.
I has a question.
I have a question.
đợi một chút.
Wait a minute.
Waif an minute.
Wait a minutes.
Waif a minute.
nhìn tôi này.
cook at me.
look for me.
look at me.
look after me.
Hãy yên lặng.
be quite.
be quiet.
me quiet.
me quite.
tiến lên phía trước.
come to the front.
come to the behind.
come to the on.
came to the front.
Hãy vào chỗ của bạn.
go to your heat.
goes to your seat.
go to your beat.
go to your seat.
lấy sách của bạn ra.
take our your book.
take out your book.
take in your book.
take out your look.
mở sách của bạn ra.
open your book.
oped your book.
open you book.
open your cook.
đóng sách của bạn lại.
close your look.
closer your book.
close your book.
close you book.
xếp vào lại .
pack your back.
pach your back
pack your lack
pack yours back
đứng lên
stand off
stand up
stand down
stanch up
ngồi xuống
sit up
sit in
sit back
sit down
giơ tay bạn lên.
rise your hand.
raise your hand.
raise you hand.
raise your hard.
bỏ tay của bạn xuống.
put you hand down.
put your hand down.
pub your hand down.
put your hand up.
