NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsket-pet vocab ă
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
noun - a bucket
a)
gầu múc - cái xô
b)
nhanh
c)
biến mất
d)
boa thắt lưng
2.
noun - lemur
a)
vượn cáo
b)
gầu múc - cái xô
c)
nhanh
d)
biến mất
3.
noun - parrot
a)
vẹt
b)
vượn cáo
c)
gầu múc - cái xô
d)
nhanh
4.
adjective - difficult
a)
khó khăn
b)
vẹt
c)
vượn cáo
d)
gầu múc - cái xô
5.
adjective - yummy
a)
ngon
b)
khó khăn
c)
vẹt
d)
vượn cáo
6.
adjective - angry
a)
giận
b)
ngon
c)
khó khăn
d)
vẹt
7.
adjective - thirsty
a)
khát
b)
giận
c)
ngon
d)
khó khăn
8.
adjective - hungry
a)
đói
b)
khát
c)
giận
d)
ngon
9.
adjective - favorite
a)
yêu thích
b)
đói
c)
khát
d)
giận
10.
noun - hippo
a)
hà mã
b)
yêu thích
c)
đói
d)
khát
11.
verb - to freeze
a)
đóng băng
b)
hà mã
c)
yêu thích
d)
đói
12.
adjective - cold
a)
lạnh
b)
đóng băng
c)
hà mã
d)
yêu thích
13.
noun - mosque
a)
nhà thờ Hồi giáo
b)
lạnh
c)
đóng băng
d)
hà mã
14.
noun - Islam
a)
Hồi giáo
b)
nhà thờ Hồi giáo
c)
lạnh
d)
đóng băng
15.
adjective - diurnal
a)
thuộc về ban ngày
b)
Hồi giáo
c)
nhà thờ Hồi giáo
d)
lạnh
16.
adjective - nocturnal
a)
về đêm
b)
thuộc về ban ngày
c)
Hồi giáo
d)
nhà thờ Hồi giáo
17.
noun - nephew
a)
châu
b)
về đêm
c)
thuộc về ban ngày
d)
Hồi giáo
18.
noun - an accent
a)
dấu nhấn - âm điệu
b)
châu
c)
về đêm
d)
thuộc về ban ngày
19.
verb - a qualification
a)
trình độ chuyên môn
b)
dấu nhấn - âm điệu
c)
châu
d)
về đêm
20.
noun - economist
a)
người kinh tế
b)
trình độ chuyên môn
c)
dấu nhấn - âm điệu
d)
châu
21.
noun - slang
a)
tiếng lóng
b)
người kinh tế
c)
trình độ chuyên môn
d)
dấu nhấn - âm điệu
22.
noun - occupation
a)
nghề nghiệp
b)
tiếng lóng
c)
người kinh tế
d)
trình độ chuyên môn
23.
noun - sentence
a)
câu
b)
nghề nghiệp
c)
tiếng lóng
d)
người kinh tế
24.
noun - a subject
a)
chủ ngữ
b)
câu
c)
nghề nghiệp
d)
tiếng lóng
25.
noun - predicate
a)
vị ngữ
b)
chủ ngữ
c)
câu
d)
nghề nghiệp
26.
adjective - singular
a)
số ít
b)
vị ngữ
c)
chủ ngữ
d)
câu
27.
adjective - plural
a)
số nhiều
b)
số ít
c)
vị ngữ
d)
chủ ngữ
28.
adjective - cultural
a)
văn hoá
b)
số nhiều
c)
số ít
d)
vị ngữ
29.
adjective - infamous
a)
khét tiếng
b)
văn hoá
c)
số nhiều
d)
số ít
30.
adjective - famous
a)
nổi danh
b)
khét tiếng
c)
văn hoá
d)
số nhiều
31.
noun - sundae
a)
kem mứt
b)
nổi danh
c)
khét tiếng
d)
văn hoá
32.
adjective - large
a)
lớn
b)
kem mứt
c)
nổi danh
d)
khét tiếng
33.
adjective - special
a)
đặc biệt
b)
lớn
c)
kem mứt
d)
nổi danh
34.
verb - slithering
a)
trườn
b)
đặc biệt
c)
lớn
d)
kem mứt
35.
noun - reptile
a)
bò sát
b)
trườn
c)
đặc biệt
d)
lớn
36.
verb - staring
a)
nhìn chằm chằm
b)
bò sát
c)
trườn
d)
đặc biệt
37.
verb - glistening
a)
lấp lánh
b)
nhìn chằm chằm
c)
bò sát
d)
trườn
38.
adjective - poisonous
a)
chất độc
b)
lấp lánh
c)
nhìn chằm chằm
d)
bò sát
39.
noun - coils
a)
những cuộn dây
b)
chất độc
c)
lấp lánh
d)
nhìn chằm chằm
40.
verb - budge
a)
nhúc nhích
b)
những cuộn dây
c)
chất độc
d)
lấp lánh
41.
noun - knuckles
a)
đốt ngón tay
b)
nhúc nhích
c)
những cuộn dây
d)
chất độc
42.
verb - snoozed
a)
giấc ngũ ngắn
b)
đốt ngón tay
c)
nhúc nhích
d)
những cuộn dây
43.
adverb - intently
a)
chăm chú
b)
giấc ngũ ngắn
c)
đốt ngón tay
d)
nhúc nhích
44.
verb - moaned
a)
rên lên
b)
chăm chú
c)
giấc ngũ ngắn
d)
đốt ngón tay
45.
verb - disturb
a)
làm nhiễu
b)
rên lên
c)
chăm chú
d)
giấc ngũ ngắn
46.
verb - hammering
a)
búa đập
b)
làm nhiễu
c)
rên lên
d)
chăm chú
47.
adjective - beady
a)
có hạt
b)
búa đập
c)
làm nhiễu
d)
rên lên
48.
verb - winked
a)
nháy mắt
b)
có hạt
c)
búa đập
d)
làm nhiễu
49.
noun - ceiling
a)
Trần nhà
b)
nháy mắt
c)
có hạt
d)
búa đập
50.
verb - murmured
a)
lẩm bẩm
b)
Trần nhà
c)
nháy mắt
d)
có hạt
51.
verb - nodded
a)
gật đầu
b)
lẩm bẩm
c)
Trần nhà
d)
nháy mắt
52.
adverb - vigorously
a)
một cách mãnh liệt
b)
gật đầu
c)
lẩm bẩm
d)
Trần nhà
53.
verb - jabbed
a)
đâm mạnh vào
b)
một cách mãnh liệt
c)
gật đầu
d)
lẩm bẩm
54.
noun - specimen
a)
mẫu vật
b)
đâm mạnh vào
c)
một cách mãnh liệt
d)
gật đầu
55.
verb - bred
a)
nhân giống
b)
mẫu vật
c)
đâm mạnh vào
d)
một cách mãnh liệt
56.
verb - waddling
a)
lạch bạch
b)
nhân giống
c)
mẫu vật
d)
đâm mạnh vào
57.
noun - ribs
a)
xương sườn
b)
lạch bạch
c)
nhân giống
d)
mẫu vật
58.
noun - concrete
a)
bê tông
b)
xương sườn
c)
lạch bạch
d)
nhân giống
59.
verb - leaning
a)
nghiêng người
b)
bê tông
c)
xương sườn
d)
lạch bạch
60.
noun - howls of horror
a)
những tiếng hú kinh hoàng
b)
nghiêng người
c)
bê tông
d)
xương sườn
61.
verb - gasped
a)
thở hổn hển
b)
những tiếng hú kinh hoàng
c)
nghiêng người
d)
bê tông
62.
noun - boa constrictor
a)
boa thắt lưng
b)
thở hổn hển
c)
những tiếng hú kinh hoàng
d)
nghiêng người
63.
verb - vanished
a)
biến mất
b)
boa thắt lưng
c)
thở hổn hển
d)
những tiếng hú kinh hoàng
64.
adjective - rapid
a)
nhanh
b)
biến mất
c)
boa thắt lưng
d)
thở hổn hển
Reset
