Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第32-33課・言葉

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
運動します(うんどうします)
a)
Vận động
b)
Tiền phạt
c)
Đỗ xe sai quy định
d)
Khoảng ~
2.
成功します(せいこうします)
a)
Thành công
b)
Vận động
c)
Tiền phạt
d)
Đỗ xe sai quy định
3.
失敗します(しっぱいします)
a)
Thất bại
b)
Thành công
c)
Vận động
d)
Tiền phạt
4.
合格します(ごうかくします)
a)
Đỗ (kỳ thi)
b)
Thất bại
c)
Thành công
d)
Vận động
5.
不合格します(ふごうかくします)
a)
Trượt (kỳ thi)
b)
Đỗ (kỳ thi)
c)
Thất bại
d)
Thành công
6.
やみます
a)
Tạnh (mưa)
b)
Trượt (kỳ thi)
c)
Đỗ (kỳ thi)
d)
Thất bại
7.
晴れます(はれます)
a)
Quang đãng
b)
Tạnh (mưa)
c)
Trượt (kỳ thi)
d)
Đỗ (kỳ thi)
8.
曇ります(くもります)
a)
Có mây
b)
Quang đãng
c)
Tạnh (mưa)
d)
Trượt (kỳ thi)
9.
続きます(つづきます)
a)
Kéo dài
b)
Có mây
c)
Quang đãng
d)
Tạnh (mưa)
10.
ひきます
a)
Bị cảm
b)
Kéo dài
c)
Có mây
d)
Quang đãng
11.
冷やします(ひやします)
a)
Làm mát, làm lạnh
b)
Bị cảm
c)
Kéo dài
d)
Có mây
12.
込みます(こみます)
a)
Đông
b)
Làm mát, làm lạnh
c)
Bị cảm
d)
Kéo dài
13.
すきます
a)
Vắng
b)
Đông
c)
Làm mát, làm lạnh
d)
Bị cảm
14.
試合に出ます(しあいにでます)
a)
Tham gia trận đấu
b)
Vắng
c)
Đông
d)
Làm mát, làm lạnh
15.
無理をします(むりをします)
a)
Gắng sức
b)
Tham gia trận đấu
c)
Vắng
d)
Đông
16.
十分(じゅうぶん)
a)
Đủ
b)
Gắng sức
c)
Tham gia trận đấu
d)
Vắng
17.
おかしい
a)
Kỳ lạ
b)
Đủ
c)
Gắng sức
d)
Tham gia trận đấu
18.
うるさい
a)
Ồn ào
b)
Kỳ lạ
c)
Đủ
d)
Gắng sức
19.
先生 (せんせい)
a)
Bác sĩ
b)
Ồn ào
c)
Kỳ lạ
d)
Đủ
20.
やけどをします
a)
Bỏng
b)
Bác sĩ
c)
Ồn ào
d)
Kỳ lạ
21.
けがをします
a)
Bị thương
b)
Bỏng
c)
Bác sĩ
d)
Ồn ào
22.
せきがでます
a)
Ho
b)
Bị thương
c)
Bỏng
d)
Bác sĩ
23.
インフルエンザ
a)
Cúm
b)
Ho
c)
Bị thương
d)
Bỏng
24.
空(そら)
a)
Bầu trời
b)
Cúm
c)
Ho
d)
Bị thương
25.
太陽(たいよう)
a)
Mặt trời
b)
Bầu trời
c)
Cúm
d)
Ho
26.
星(ほし)
a)
Ngôi sao
b)
Mặt trời
c)
Bầu trời
d)
Cúm
27.
風(かぜ)
a)
Gió
b)
Ngôi sao
c)
Mặt trời
d)
Bầu trời
28.
東(ひがし)
a)
Hướng Đông
b)
Gió
c)
Ngôi sao
d)
Mặt trời
29.
西(にし)
a)
Hướng Tây
b)
Hướng Đông
c)
Gió
d)
Ngôi sao
30.
南(みなみ)
a)
Hướng Nam
b)
Hướng Tây
c)
Hướng Đông
d)
Gió
31.
北(きた)
a)
Hướng Bắc
b)
Hướng Nam
c)
Hướng Tây
d)
Hướng Đông
32.
国際(こくさい)
a)
Quốc tế
b)
Hướng Bắc
c)
Hướng Nam
d)
Hướng Tây
33.
水道(すいどう)
a)
Nước máy
b)
Quốc tế
c)
Hướng Bắc
d)
Hướng Nam
34.
エンジン
a)
Động cơ
b)
Nước máy
c)
Quốc tế
d)
Hướng Bắc
35.
チーム
a)
Đội
b)
Động cơ
c)
Nước máy
d)
Quốc tế
36.
今夜(こんや)
a)
Tối nay
b)
Đội
c)
Động cơ
d)
Nước máy
37.
夕方(ゆうがた)
a)
Chiều tối
b)
Tối nay
c)
Đội
d)
Động cơ
38.
前(まえ)
a)
Trước
b)
Chiều tối
c)
Tối nay
d)
Đội
39.
遅く(おそく)
a)
Muộn
b)
Trước
c)
Chiều tối
d)
Tối nay
40.
ヨーロッパ
a)
Châu Âu
b)
Muộn
c)
Trước
d)
Chiều tối
41.
ストレス
a)
Stress, căng thẳng
b)
Châu Âu
c)
Muộn
d)
Trước
42.
逃げます(にげます)
a)
Trốn
b)
Stress, căng thẳng
c)
Châu Âu
d)
Muộn
43.
騒ぎます(さわぎます)
a)
Làm ồn
b)
Trốn
c)
Stress, căng thẳng
d)
Châu Âu
44.
諦めます(あきらめます)
a)
Bỏ cuộc
b)
Làm ồn
c)
Trốn
d)
Stress, căng thẳng
45.
投げます(なげます)
a)
Ném
b)
Bỏ cuộc
c)
Làm ồn
d)
Trốn
46.
守ります(まもります)
a)
Giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
b)
Ném
c)
Bỏ cuộc
d)
Làm ồn
47.
始まります(はじまります)
a)
Bắt đầu
b)
Giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
c)
Ném
d)
Bỏ cuộc
48.
出席します(しゅっせきします)
a)
Tham dự
b)
Bắt đầu
c)
Giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
d)
Ném
49.
伝えます(つたえます)
a)
Nói lại
b)
Tham dự
c)
Bắt đầu
d)
Giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc)
50.
注意します(ちゅういします)
a)
Chú ý
b)
Nói lại
c)
Tham dự
d)
Bắt đầu
51.
外します(はずします)
a)
Rời(ghế)
b)
Chú ý
c)
Nói lại
d)
Tham dự
52.
戻ります(もどります)
a)
Quay trở lại
b)
Rời(ghế)
c)
Chú ý
d)
Nói lại
53.
リサイクルします
a)
Tái chế
b)
Quay trở lại
c)
Rời(ghế)
d)
Chú ý
54.
だめ
a)
Không được
b)
Tái chế
c)
Quay trở lại
d)
Rời(ghế)
55.
同じ (おなじ)
a)
Giống
b)
Không được
c)
Tái chế
d)
Quay trở lại
56.
警察(けいさつ)
a)
Cảnh sát
b)
Giống
c)
Không được
d)
Tái chế
57.
席(せき)
a)
Ghế, chỗ ngồi
b)
Cảnh sát
c)
Giống
d)
Không được
58.
マーク
a)
Ký hiệu
b)
Ghế, chỗ ngồi
c)
Cảnh sát
d)
Giống
59.
ボール
a)
Trái banh
b)
Ký hiệu
c)
Ghế, chỗ ngồi
d)
Cảnh sát
60.
締め切り(しめきり)
a)
Hạn cuối
b)
Trái banh
c)
Ký hiệu
d)
Ghế, chỗ ngồi
61.
規則(きそく)
a)
Quy tắc
b)
Hạn cuối
c)
Trái banh
d)
Ký hiệu
62.
危険(きけん)
a)
Nguy hiểm
b)
Quy tắc
c)
Hạn cuối
d)
Trái banh
63.
使用禁止(しようきんし)
a)
Cấm sử dụng
b)
Nguy hiểm
c)
Quy tắc
d)
Hạn cuối
64.
立ち入り禁止(たちいりきんし)
a)
Cấm vào
b)
Cấm sử dụng
c)
Nguy hiểm
d)
Quy tắc
65.
徐行(じょこう)
a)
Đi chậm
b)
Cấm vào
c)
Cấm sử dụng
d)
Nguy hiểm
66.
入口(いりぐち)
a)
Lối vào
b)
Đi chậm
c)
Cấm vào
d)
Cấm sử dụng
67.
出口((でぐち)
a)
Lối ra
b)
Lối vào
c)
Đi chậm
d)
Cấm vào
68.
非常口(ひじょうぐち)
a)
Lối thoát hiểm
b)
Lối ra
c)
Lối vào
d)
Đi chậm
69.
無料(むりょう)
a)
Miễn phí
b)
Lối thoát hiểm
c)
Lối ra
d)
Lối vào
70.
割引(わりびき)
a)
Giảm giá
b)
Miễn phí
c)
Lối thoát hiểm
d)
Lối ra
71.
飲み放題(のみほうだい)
a)
Uống thoải mái không giới hạn
b)
Giảm giá
c)
Miễn phí
d)
Lối thoát hiểm
72.
使用中(しようちゅう)
a)
Đang sử dụng
b)
Uống thoải mái không giới hạn
c)
Giảm giá
d)
Miễn phí
73.
募集中(ぼしゅうちゅう)
a)
Đang tuyển dụng
b)
Đang sử dụng
c)
Uống thoải mái không giới hạn
d)
Giảm giá
74.
どういう
a)
~ như thế nào
b)
Đang tuyển dụng
c)
Đang sử dụng
d)
Uống thoải mái không giới hạn
75.
いくら~ても
a)
Dù có ~ bao nhiêu đi chăng nữa
b)
~ như thế nào
c)
Đang tuyển dụng
d)
Đang sử dụng
76.
もう
a)
Nữa (dùng với phủ định)
b)
Dù có ~ bao nhiêu đi chăng nữa
c)
~ như thế nào
d)
Đang tuyển dụng
77.
あと
a)
Còn ~
b)
Nữa (dùng với phủ định)
c)
Dù có ~ bao nhiêu đi chăng nữa
d)
~ như thế nào
78.
ほど
a)
Khoảng ~
b)
Còn ~
c)
Nữa (dùng với phủ định)
d)
Dù có ~ bao nhiêu đi chăng nữa
79.
駐車違反(ちゅうしゃいはん)
a)
Đỗ xe sai quy định
b)
Khoảng ~
c)
Còn ~
d)
Nữa (dùng với phủ định)
80.
罰金(ばっきん)
a)
Tiền phạt
b)
Đỗ xe sai quy định
c)
Khoảng ~
d)
Còn ~