wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 7A 20.09

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

relaxation

a)

sự thích thú, sự tận hưởng

b)

sự thư giãn

c)

nghỉ hưu

d)

thu nhập

2.

sự phản ứng

a)

reaction

b)

financial

c)

positive

d)

freedom

3.

mental

a)

đan, móc

b)

khăn quàng cổ

c)

cái kim

d)

thuộc về tinh thần

4.

ưu điểm, lợi thế

a)

satisfied

b)

needle

c)

physical

d)

advantage

5.

wool

a)

cái kim

b)

len

c)

thỏa mãn

d)

thuộc về thể chất

6.

mỏng manh, dễ vỡ, yếu ớt

a)

fragile

b)

continent

c)

occasion

d)

chef

7.

ingredient

a)

ngũ cốc

b)

lục địa

c)

ngoài ra, bênh cạnh....

d)

thành phần

8.

(thuộc) ma thuật, có phép kỳ diệu

a)

magic (adj.)

b)

magic (n)

c)

positive

d)

display

9.

slice

a)

chặt/ băm nhỏ...

b)

cắt/ thái.... ra thành từng miếng nhỏ

c)

muỗng/ thìa cà phê

d)

sự hoàn thành

10.

thái độ, quan điểm

a)

attitude

b)

purpose

c)

teaspoon

d)

valuable