WorksheetsHLHY2 - L9
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
a)
马
b)
鸟
c)
狗
2.
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
a)
狗
b)
兔子
c)
猫
3.
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
a)
马
b)
喜欢
c)
鸟
4.
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
a)
喜欢
b)
动物
c)
金鱼
5.
Q. Chọn chữ Hán phù hợp
a)
金鱼
b)
兔子
c)
猫
6.
Q. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
什么 / 喜欢 / 你 / 动物
a)
你什么喜欢动物
b)
你喜欢什么动物
c)
你动物喜欢什么
7.
Q. Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
是 / 动物 / 什么 / 这
a)
这什么是动物
b)
这是动物什么
c)
这是什么动物
8.
Q. Chọn phiên âm của chữ Hán:
金鱼
a)
tùzi
b)
jīnyú
c)
xǐhuān
9.
Q. Chọn phiên âm của chữ Hán:
喜欢
a)
jīnyú
b)
dòngwù
c)
xǐhuān
10.
Q. Chọn phiên âm của chữ Hán:
狗
a)
gǒu
b)
niǎo
c)
māo
100 %
