wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 새로운 생활

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

'thực lực' là gì trong tiếng Hàn?

a)

기준

b)

실력

c)

노력

d)

수준

2.

'quyên góp' là gì trong tiếng Hàn?

a)

기부하다

b)

공부하다

c)

진학하다

d)

노력하다

3.

'Từ bỏ' là gì trong tiếng Hàn?

a)

줄이다

b)

늘리다

c)

포기하다

d)

부지런하다

4.

'lấy chứng chỉ' là gì trong tiếng Hàn?

a)

자격증을 준비하다

b)

자격증을 제시하다

c)

자격증을 따다

d)

자격증을 수여하다

5.

Chọn từ thích hợp và điền vào chỗ trống :

'Lập kế hoạch' trong tiếng Hàn là '계획을 ______'

a)

지키다

b)

바꾸다

c)

포기하다

d)

세우다

6.

Chọn từ thích hợp và điền vào chỗ trống

'Dành thời gian' trong tiếng Hàn là '시간을 ___'

a)

미루다

b)

정하다

c)

바꾸다

d)

내다

7.

Chọn từ thích hợp và điền vào chỗ trống :

'Giảm hút thuốc lá' trong tiếng Hàn là '담배를 _____'

a)

줄이다

b)

늘리다

c)

끊다

d)

시작하다

8.

Chọn từ thích hợp, điền vào chỗ trống

나는 단어를 많이 외우고 말하기 연습을 열심히 해서 한국어 실력을 ____ 계획이다

a)

늘릴

b)

줄일

c)

합격할

d)

끊을