Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1- voca

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

"Health" là gì?

a)

Sức khỏe

b)

Tâm lý

c)

không khỏe

d)

ốm

2.

"spot" là gì?

a)

đau tai

b)

đau đầu

c)

mụn nhọt

d)

đau tay

3.

"put on weight" là gì?

a)

Tăng chiều cao

b)

Tăng mệt mỏi

c)

Tăng trí nhớ

d)

Tăng cân

4.

"have an allergy" là gì?

a)

Bị dị ứng

b)

Bị ốm

c)

Bị đau đầu

d)

Bị mệt

5.

"have/get sunburn" là gì?

a)

chóng mặt

b)

Bị cháy nắng

c)

đau đầu

d)

đau cơ

6.

"have a flu" là gì?

a)

Bị đau tay

b)

Bị trúng gió

c)

Bị cảm cúm

d)

Bị đau bụng

7.

"have sickness" là gì?

a)

Bị ốm

b)

Bị trúng gió

c)

Bị đao

d)

Bị hấp

8.

"wear a hat" là gì?

a)

mặc áo

b)

đi giày

c)

đội mũ

d)

đeo tai nghe

9.

"wash your hand regularly" là gì?

a)

Vệ sinh thường xuyên

b)

Tắm thường xuyên

c)

Rửa chân thường xuyên

d)

Rửa tay thường xuyên

10.

"Be care with what you eat and drink" là gì?

a)

Chú ý đồ ăn

b)

Chú ý đồ uống

c)

cẩn thận đồ ăn bẩn

d)

Cẩn thận với những gì bạn ăn và uống

11.

"excercise regularly" là gì?

a)

thường xuyên

b)

Làm bài tập

c)

Tập thể dục thường xuyên

d)

đi chơi

12.

"Wash your face regulary" là gì?

a)

rửa chân thường xuyên

b)

thường xuyên rửa mặt

c)

thường xuyên rửa tay

d)

thường xuyên tắm