wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn nghĩa đúng của cụm từ (hoặc câu).

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

가게에 가다

a)

đi đến cửa tiệm

b)

đi đến ngân hàng

c)

đi đến trường

2.

커피를 마시다

a)

mua coffee

b)

uống coffee

c)

uống trà

3.

신문을 읽다

a)

đọc sách

b)

đọc báo

c)

mua báo

4.

친구를 만나다

a)

gặp bạn

b)

nghỉ ngơi

c)

nói chuyện

5.

빵을 싫어하다

a)

thích bánh mỳ

b)

ghét sữa

c)

ghét bánh mỳ

6.

Cái túi bé.

a)

가방이 큽니다.

b)

가방이 적습니다.

c)

가방이 작습니다.

7.

xem phim

a)

영화를 보다

b)

신문을 읽다

c)

영화를 좋아하다

8.

Bộ phim ấy không thú vị.

a)

그 영화가 재미없습니다.

b)

그 영화가 없습니다.

c)

그 영화가 재미있습니다.

9.

uống sữa

a)

물을 마시다

b)

차를 마시다

c)

우유를 마시다

10.

thích vận động

a)

일을 좋아하다

b)

운동을 좋아하다

c)

이야기를 좋아하다