Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
가게에 가다
đi đến cửa tiệm
đi đến ngân hàng
đi đến trường
커피를 마시다
mua coffee
uống coffee
uống trà
신문을 읽다
đọc sách
đọc báo
mua báo
친구를 만나다
gặp bạn
nghỉ ngơi
nói chuyện
빵을 싫어하다
thích bánh mỳ
ghét sữa
ghét bánh mỳ
Cái túi bé.
가방이 큽니다.
가방이 적습니다.
가방이 작습니다.
xem phim
영화를 보다
영화를 좋아하다
Bộ phim ấy không thú vị.
그 영화가 재미없습니다.
그 영화가 없습니다.
그 영화가 재미있습니다.
uống sữa
물을 마시다
차를 마시다
우유를 마시다
thích vận động
일을 좋아하다
운동을 좋아하다
이야기를 좋아하다
View all
6 questions
Week 22 - Post-assessment on grammar
Worksheet
•
University
11 questions
KHU3 제7과 한국생활
13 questions
1학기 갈무리
1st Grade - University
7 questions
w2_웹기반_check
10 questions
한국어 제 1.2.3 과
University - Professi...
SEOUL 1A - BÀI 8
แบบทดสอบที่ 5
8 questions
Easy Korean beginner 1B - 가족 (Family) recap lesson
10th Grade - Professi...