WorksheetsSTARTER+UNIT 1+2
Total questions: 30
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
anh/ chị/em họ
(a)
2.
Thứ bảy
(a)
3.
dài
a)
short
b)
long
c)
have
d)
big
4.
căn hộ
a)
living room
b)
apartment
c)
kitchen
d)
job
5.
giúp đỡ
(a)
6.
tạp chí
a)
magazine
b)
about
c)
picture
d)
hat
7.
màu vàng
(a)
8.
xe lửa
a)
train
b)
bike
c)
doll
d)
ball
9.
con rêp, con bọ
(a)
10.
cái kệ
a)
shelf
b)
blanket
c)
cabinet
d)
rug
11.
con cáo
(a)
12.
cái nồi
(a)
13.
màu đỏ
(a)
14.
Thứ sáu
(a)
15.
sạch sẽ
(a)
16.
nghề nghiệp
a)
about
b)
clean up
c)
magazine
d)
job
17.
thảm trải sàn
a)
rug
b)
bug
c)
shelf
d)
cabinet
18.
cái đầm
(a)
19.
a)
coat hook
b)
drawers
c)
picture
d)
table
20.
cái trống
(a)
21.
động vật
(a)
22.
a)
crab
b)
cat
c)
dog
d)
crayon
23.
đi
(a)
24.
tấm quảng cáo
a)
picture
b)
poster
c)
board
d)
classroom
25.
tường
(a)
26.
trường tiểu học
a)
primary school
b)
classroom
c)
school
d)
class
27.
ngồi
(a)
28.
làm việc
(a)
29.
đồ vật
(a)
30.
niềm vui
(a)
100 %
