NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKorean with Ms.Hayoon
Total questions: 15
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
구두
a)
giày công sở·
b)
rau củ
c)
hộp cơm
d)
giấy nhớ
2.
đôi (giày)
a)
권
b)
대
c)
병
d)
켤레
3.
신문을....
a)
운동합니다
b)
갑니다
c)
읽습니다
d)
마십니다
4.
월요일에 ...... 에 가다
a)
채소
b)
학교
c)
병
d)
어머니
5.
같이 영화를 (보다)
a)
봅시다
b)
갑시다
c)
먹읍시다
d)
옵시다
6.
음료수
a)
giấy
b)
nhà
c)
mũ
d)
thức uống
7.
quần áo
a)
과자
b)
옷
c)
병
d)
잔
8.
어서 오세요
a)
xin chào
b)
Lần sau lại tới
c)
Xin mời vào
d)
Đúng vậy
9.
자동차
a)
병
b)
장
c)
개
d)
대
10.
어제 공부했습니다
a)
Hôm qua tôi đã tới trường
b)
Hôm qua tôi đã học bài
c)
Hôm qua tôi đã tập thể dục
d)
Hôm qua tôi đã ngủ
11.
주말에 뭘했습니까?
a)
등산했습니다
b)
좋아합니다
c)
가겠습니다
d)
화이에요
12.
다음주 일요일에 쇼핑갑시다
a)
어제 운동했어요
b)
저는 사과를 좋아해요
c)
네. 좋아요
d)
교실에 있어요
13.
Bớt đi cô (chú,anh,chị…)
a)
이거 두 개 주세요
b)
너무 비싸요
c)
깎아 주세요
d)
여기 있어요
14.
다음에 또 오세요
a)
Cho tôi hai cái này
b)
Lần sau lại tới nhé
c)
Bớt đi ạ
d)
Xin mời vào
15.
Con (vật - gà, cá, chó, mèo)
a)
대
b)
잔
c)
권
d)
마리
Reset
