NEW
Font size
Worksheets9과 어휘
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"약속이 있다"
Có hẹn
Không có hẹn
Có việc(bận)
Không có việc(bận)
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"약속이 없다"
Có hẹn
Không có hẹn
Có việc(bận)
Không có việc(bận)
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"일이 없다"
Có hẹn
Không có hẹn
Có việc(bận)
Không có việc(bận)
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"일이 있다"
Có hẹn
Không có hẹn
Có việc(bận)
Không có việc(bận)
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"저는 오늘 바빠요"
Hôm nay tôi bận
Hôm nay tôi không có việc
Hôm nay tôi về nhà
Hôm nay tôi gặp bạn
Chọn đáp án phù hợp với nghĩa của câu sau:
"Hôm nay tôi có hẹn với bạn Lan ở quán cà phê"
저는 오늘 란 씨하고 요리를 해요
저는 오늘 란 씨하고 전화를 해요
저는 오늘 란 씨하고 약속을 해요.
저는 오늘 란 씨하고 시장에 가요
Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi sau:
"오늘 약속이 있어요?
아니요, 과일을 좋아해요
아니요, 오늘 약속이 있어요
네, 오늘 약속이 없어요
네, 오늘 약속이 있어요
Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi sau:
"날씨가 정말 좋아요"
네, 집에 있어요
그러면 우리 공원에 갈까요?
날씨가 더워요
날씨가 추워요
Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi sau:
"우리 이 음악을 같이 들을까요?"
네, 저도 그 음악을 좋아해요
네, 저도 빵을 좋아해요
네, 저도 사과를 좋아해요
네, 저도 가방을 좋아해요
Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi sau:
"저녁에 만날까요?"
네, 저는 바빠요
네, 약속이 있어요
네, 펜이 있어요
네, 좋아요
