wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flyers - names of job

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đầu bếp =

(a)  

2.

Phục vụ bàn =

(a)  

3.

Học sinh / Sinh viên

(a)  

4.

Người bán hàng =

(a)  

5.

Thư ký =

(a)  

6.

Nhân viên lễ tân =

(a)  

7.

Chính trị gia =

(a)  

8.

Cảnh sát =

(a)  

9.

Phi công =

(a)  

10.

Y tá =

(a)  

11.

Nhạc công / người chơi nhạc cụ =

(a)  

12.

Quản lí =

(a)  

13.

Luật sư =

(a)  

14.

Phóng viên =

(a)  

15.

Nội trợ =

(a)  

16.

Thợ làm tóc =

(a)  

17.

Cầu thủ bóng đá =

(a)  

18.

Kỹ sư =

(a)  

19.

Bác sĩ =

(a)  

20.

Thợ xây =

(a)  

21.

Diễn viên =

(a)  

22.

Lính cứu hỏa =

(a)  

23.

Thợ sửa xe =

(a)  

24.

Thợ chụp ảnh =

(a)  

25.

Phi hành gia =

(a)