wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHRASAL VERB GAME

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

SET UP

a)

thành lập

b)

tiếp quản

c)

kiểm tra

d)

đọc

2.

set off

a)

tắt

b)

mở

c)

khởi hành

d)

xuất hiện

3.

get over

a)

kiểm tra

b)

vượt qua

c)

truyền lại

d)

thức dậy

4.

get on with

a)

mong đợi

b)

vượt qua

c)

hòa hợp với

d)

bắt kịp với

5.

dẫn đi tham quan

a)

show around

b)

look around

c)

look after

d)

bring out

6.

pull down

a)

kéo xuống

b)

truyền cho

c)

phá hủy

d)

xử lý

7.

từ chối/vặn nhỏ

a)

turn on

b)

turn up

c)

turn down

d)

turn off

8.

go over = examine

a)

mong chờ

b)

tiếp tục

c)

vượt qua

d)

kiểm tra

9.

tiếp tục

a)

go on

b)

go over

c)

get over

d)

take over

10.

apply for

a)

ăn mặc đẹp

b)

tìm kiếm

c)

nộp đơn xin

d)

lớn lên