wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BTCT. Lớp 1. Tuần 2

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

a)

Bà bế bé.

b)

Bé bế bà.

c)

Ba bê bể cá.

2.

a)

cá bé

b)

bè cá

c)

bế bé

3.

a)
b)
c)
4.
a)

ba

b)

c)

ba ba

d)

5.

a)
b)
c)
d)
6.
a)

bè cá

b)

bế bé

c)

cá bé

7.

a)

b)

c)

ca

8.

Điền b hay c:

(a)   á

9.

Điền b hay c:

(a)   à cho bé búp bê.

10.
a)

be be

b)

bè bé

c)

d)

11.

a)

7

b)

9

c)

6

d)

10

12.

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

13.

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

14.

a)

5

b)

8

c)

9

d)

7

15.

Số?

10, 9, (a)   , 7, 6

16.

Số?

6, (a)   , 8, 9, 10

17.

Câu 1: Có (a)   con gà

18.

Chọn số bánh thích hợp để đĩa có 9 cái bánh.

a)
b)
19.

Chọn số thích hợp với số con vật ?

(a)  

20.

Câu 10: Nhóm đồ vật nào có số lượng là 6?

a)
b)
c)