NEW
Font size
Worksheets7 HĐT đáng nhớ_8A1
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
x2−(2y)2=?
(x−2y)(x+2y)
(2y+x)(2y−x)
x2−2xy+y2
x2+2xy+y2
x2−1=?
(x−1)(x+1)
x2−2x+1
x2+2x+1
2x
(x−7)2=?
x2−14x+49
x2+14x+49
x2−7x+49
x2+7x+49
(x+4y)2=
x2+8xy+16y2
x2+16xy+16y2
x2−8xy+16y2
x2−16xy+16y2
x2−10xy+25=?
(x−5)2
(x+5)2
(x−25)2
(x−+25)2
x3+3x2+3x+1=?
(x+1)3
(x−1)3
x3−1
x3+1
x3−x2+31x−271=?
(x−31)3
(x+31)3
x3−(31)3
x3+(31)3
8x3+12x2y+6xy2+y3=?
(2x+y)3
(2x−y)3
(2x)3−y3
(2x)3+y3
x2−6x+9=
(x−3)2
(x+3)2
(x−3)3
(x+3)3
81x3−49x2+227x−27=?
(21x−3)3
(21x+3)3
(31x−3)3
(31x+3)3
A2+2AB−B2
A2+2AB+B2
A2−2AB+B2
A2−2AB−B2
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm
(A − B)2 =...........................A2−2AB +B2
A2−2AB −B2
A2+2AB +B2
A2−B2
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
(B+A)2AB
A2−2AB
A2−2AB+B2
(A−B)(A+B)
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
A3+B3
A3−3A2B+3AB2−B3
A3+3A2B+3AB2+B3
A3+B3 +3AB
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
(A+B)(A2+AB+B2)
(A+B)(A2−AB−B2)
(A−B)(A2+AB+B2)
(A+B)(A2−AB+B2)
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
(A+B)(A2+AB+B2)
(A−B)(A2+AB+B2)
(A−B)(A2−AB−B2)
A3−3A2B+3AB2+B3
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
A3+3A2B+3AB2+B3
A3−3A2B−3AB2−B3
A3−3A2B+3AB2−B3
A3−B3
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
x2+9
x2+6x+9
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
4x2−4x+1
4x2+4x−1
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ chấm:
(3a−5b)(3a+5b)
9a2−30ab+25b2
(100−A)(100+A)
(A−10)(A+10)
A2−102
(10−A)(10+A)
9−6x+4x2
9+12x+4x2
4x2−12x+9
9−12x+x2
(2x+21)2=
2x2+x+21
4x2+4x+21
4x2+2x+41
2x2+x+41
Kết quả rút gọn
(3−2x)(3+2x) là bao nhiêu9+4x2
9−4x2
9−12x +4x2
9+12x+4x2
Viết biểu thức sau dưới dạng bình phương của một tổng hoặc một hiệu:
x2 − x +41 =(x−21)2
(x+21)2
(x−21)(x+21)
x2−(21)2
