wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ket class - Vocab

Total questions: 41

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

meeting

a)

đơn đặt hàng (n)

b)

cuộc họp (n)

c)

Luyện tập (n)

d)

khung thành (n)

2.

at least

a)

Nhiều nhất

b)

gần đây

c)

Ít nhất

d)

sự thật

3.

order

a)

giao hàng

b)

thợ máy

c)

huyến luyện viên

d)

đơn đặt hàng

4.

arrive

a)

đến

b)

đi

c)

trễ

d)

sớm

5.

practice

a)

gần đây

b)

tiến bộ

c)

luyện tập

d)

bí ẩn

6.

improve

a)

bắt đầu

b)

luyện tập

c)

tiến bộ

d)

đến

7.

goal

a)

ghi điểm

b)

điều bí ẩn

c)

phim Kinh dị

d)

khung thành

8.

coach

a)

ghế dài (như sofa)

b)

huấn luyện viên

c)

phim hài

d)

đơn đặt hàng

9.

afraid

a)

thích thú

b)

sợ

c)

thích

d)

mến

10.

recently

a)

thật may mắn

b)

gần đây

c)

hôm trước

d)

bất ngờ thay

11.

fact

a)

huyến luyện viên

b)

khung thành

c)

sự thật

d)

phim kinh dị

12.

horror movies

a)

Phim hài

b)

Phim tài liệu

c)

phim kinh dị

d)

Phim hành động

13.

comedy

a)

Phim hài

b)

Phim tài liệu

c)

Phim kinh dị

d)

Phim hành động

14.

garage

a)

tầng hầm

b)

gara sửa xe

c)

ban công

d)

lối vào

15.

mechanic

a)

bác sĩ

b)

kỹ sư

c)

nhà thiết kế

d)

thợ sửa xe

16.

engineer

a)

nha sĩ

b)

kỹ sư

c)

công nhân

d)

nhà thiết kế

17.

beyond

a)

xa

b)

gần

c)

vượt quá khả năng

d)

phía trước

18.

mysterious

a)

thú vị

b)

sợ

c)

nguy hiểm

d)

bí ẩn

19.

mystery

a)

điều bí ẩn

b)

điều bí mật

c)

điều kinh ngạc

d)

trí tưởng tượng

20.

entrance

a)

cửa phụ

b)

lối vào

c)

lối ra

d)

đi vào

21.

prefer doing something to doing something

(a)  

22.

How is ms Vi?

a)

Ms Vi is the most beautiful woman in this world

b)

Ms. Vi is the best teacher in the world

c)

Ms. Vi is so funny.

d)

I want to learn with ms. VI forever

23.

You go into the supermarket by the entrance, you go out by the (a)  

24.

far

a)

gần

b)

xa

c)

rộng

d)

chật

25.

What is the opposite of far?

(a)  

26.

car park

a)

ga ra xe

b)

công viên

c)

bãi đậu xe

d)

triễn lãm xe

27.

customer

a)

người bán hàng

b)

khách hàng

c)

quản lý

d)

giảm giá

28.

credit card

a)

thẻ tín dụng

b)

thẻ siêu thị

c)

tiền mặt

d)

séc

29.

cash

a)

app điện tử

b)

séc

c)

thẻ tin dụng

d)

tiền mặt

30.

staff

a)

nhân viên

b)

quản lý

c)

khách hàng

d)

bộ phận vệ sinh

31.

discount

a)

tiền mặt

b)

giảm giá

c)

con đường

d)

sa mạc

32.

sour

a)

mặn

b)

ngọt

c)

chua

d)

chát

33.

interesting

a)

tuyệt vời

b)

dễ thương

c)

nguy hiểm

d)

thú vị

34.

suitable

a)

phù hợp

b)

thoải mái

c)

thuận tiện

d)

thư giãn

35.

road

a)

giảm giá

b)

con đường

c)

sa mạc

d)

khách hàng

36.

desert

a)

món tráng miệng

b)

sa mạc

c)

nhân viên

d)

lạc đà

37.

useful

a)

sử dụng

b)

vô ích

c)

hữu ích

d)

phù hợp

38.

what is the opposite of useful?

(a)  

39.

problem

a)

sa mạc

b)

con đường

c)

khách hàng

d)

vấn đề

40.

This is an animal that lives in the desert

a)

cactus

b)

camel

c)

lizard

d)

donkey

41.

conversation

a)

cuộc hội thoại

b)

bảo tồn

c)

cuộc tranh cãi

d)

cuộc thỏa thuận