WorksheetsTOYS GRADE 1
Total questions: 19
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
a)
b)
c)
d)
2.
a)
b)
c)
d)
3.
a)
b)
c)
d)
4.
a)
b)
c)
d)
5.
a)
b)
c)
d)
6.
a)
b)
c)
d)
7.
a)
b)
c)
d)
8.
a)
b)
c)
d)
9.
Chọn chữ cái đầu tiên của từ:
__lephant
a)
e
b)
f
c)
g
d)
c
10.
Chữ cái đầu tiên của từ này là chữ nào?
__oll
a)
a
b)
b
c)
c
d)
d
11.
__esk
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
12.
__omputer
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
13.
__lbow
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
14.
__gg
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
15.
Chọn chữ cái đầu tiên của từ:
__ish
a)
e
b)
f
c)
g
d)
c
16.
__an
a)
c
b)
d
c)
e
d)
f
17.
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:
four ______
a)
a ball
b)
ball
c)
balls
18.
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:
four ______
a)
marbles
b)
a marble
c)
marble
19.
four ________
a)
doll
b)
dolls
c)
a doll
100 %
