wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 4 _ Lesson 1 Unit 3

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Monday

(a)  

2.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Tuesday

(a)  

3.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Wednesday

(a)  

4.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Thursday

(a)  

5.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Friday

(a)  

6.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Saturday

(a)  

7.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Sunday

(a)  

8.

A: What (a)   is it today?

B: It's Friday.

9.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Math

(a)  

10.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Vietnamese

(a)  

11.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

English

(a)  

12.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

History

(a)  

13.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Art

(a)  

14.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Music

(a)  

15.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Information Technology (IT)

(a)  

16.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Physical Education (PE)

(a)  

17.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Science

(a)  

18.

Dịch từ này sang tiếng Việt:

Geography

(a)  

19.

A: (a)   on Mondays?

B: We have English.